Camera sau
| Ống kính 1 | 48 MP, f/1.7, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 20MP, f/2.6, (telephoto), 1/2.8", 1.0µm, PDAF |
| Ống kính 3 | 16 MP, f/2.2, 16mm (ultrawide), 1/3.6", 1.0µm |

| Ngày ra mắt | 06/02/2019 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 8, 34, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat18 1200/150 Mbps |
| Kích thước | 151.9 x 73.4 x 7.6 mm (5.98 x 2.89 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 165 g (5.82 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Twilight Forest, Dream Unicorn, Black Mirror, White story |
| Loại | Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.4 Inches |
| Độ phân giải | 1080 x 2340 Pixels (~403 PPI) |
| Hệ điều hành | Android 9.0 (Pie), Flyme 8 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SM8150 Snapdragon 855+ (7 nm) |
| CPU | Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485) |
| GPU | Adreno 640 (700 MHz) |
| RAM | 8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB Built-in |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 48 MP, f/1.7, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Ống kính 2 | 20MP, f/2.6, (telephoto), 1/2.8", 1.0µm, PDAF |
| Ống kính 3 | 16 MP, f/2.2, 16mm (ultrawide), 1/3.6", 1.0µm |
| Ống kính 1 | 20MP, f/2.2 |
|---|
| Dung lượng | 3600mAh |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 а/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($379).
| Giá gần nhất | 9.854.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $379 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | M16s |
Meizu M16s ra mắt ngày 06/02/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 9.854.000₫.
Máy có màn hình Super AMOLED 6.2 inch, chip Snapdragon 855+, RAM 8GB và pin 3600 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 62,200 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 32,344 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $379 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 493 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 31,078 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 114 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,706 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 47,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 20,845 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,380 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,421 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 512 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 117,490 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,391 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 303 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,685,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,653 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,819 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 28,615 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,980 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 51,165 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 504,828 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,591,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 12,697 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 20,883 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu M16s
Chưa có bình luận nào về Meizu M16s.