Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 1/3", AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p, 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 08/06/2015 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 ,TD-SCDMA |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 150.9 x 75.2 x 8.7 mm (5.94 x 2.96 x 0.34 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 149 g (5.26 oz) |
| Chất liệu | Asahi Dragontrail Glass or Dinorex T2X-1 scratch/shock resistant glass |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Gray, White, Blue, Pink |
| Loại | IGZO IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 82.6 cm2 (~72.8% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~403 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.0 (Lollipop), Flyme 4.5 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6753 (28 nm) |
| CPU | Octa-core 1.3 GHz Cortex-A53 |
| GPU | Mali-T720MP3 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 1/3", AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p, 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.0, 1/5", 1.12µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable 3100 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | A-GPS, GLONASS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($239).
| Giá gần nhất | 6.214.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $239 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | M2 Note |
Meizu M2 Note ra mắt ngày 08/06/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.214.000₫.
Máy có màn hình IGZO IPS LCD 5.5 inch, chip MT6753, RAM 2GB và pin 3100 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 18,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 19,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $239 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 311 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 19,598 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 72 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,076 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 29,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 13,145 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 870 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 896 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 323 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 74,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 877 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 191 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,585,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,673 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,147 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 18,045 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,510 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 32,265 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 318,348 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,003,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 8,007 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 13,169 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu M2 Note
Chưa có bình luận nào về Meizu M2 Note.