Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 1/3", PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 05/09/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTEGPRS,YesEDGE,Yes |
| Kích thước | 163.4 x 81.6 x 7.9 mm (6.43 x 3.21 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 189 g (6.67 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Champagne Gold, Silver, Gray, Rose Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.0 inch, 99.2 cm2 (~74.4% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~367 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0 (Marshmallow), Flyme 5.2 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6755 Helio P10 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.8 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T860MP2 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 1/3", PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.0 |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 4100 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 24W, 50% in 30 min (advertised) |
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($319).
| Giá gần nhất | 8.294.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $319 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | M3 Max |
Meizu M3 Max ra mắt ngày 05/09/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.294.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6 inch, chip MT6755 Helio P10, RAM 3GB và pin 4100 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 27,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 27,500 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $319 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 415 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 26,158 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 96 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,436 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 39,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 17,545 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,161 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,196 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 431 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 98,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,171 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 255 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,785,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,233 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,531 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 24,085 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 43,065 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 424,908 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,339,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,687 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 17,577 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu M3 Max
Chưa có bình luận nào về Meizu M3 Max.