Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 06/04/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 SCDMA |
| Băng tần 4G | 1, 3, 7, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 153.6 x 75.5 x 8.2 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 163 g |
| Chất liệu | Dinorex T2X-1 scratch/shock resistant glass |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Gray, White, Gold |
| Loại | LTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 82.6 cm2 (~71.2% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~403 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.1 (Lollipop), Flyme UI |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6755 Helio P10 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.8 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T860MP2 |
| RAM | 2GB, 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.0 |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 4100 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($190).
| Giá gần nhất | 4.940.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $190 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | M3 Note |
Meizu M3 Note ra mắt ngày 06/04/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.940.000₫.
Máy có màn hình LTPS IPS LCD 5.5 inch, chip MT6755 Helio P10, RAM 2GB và pin 4100 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 19,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 15,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $190 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 247 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 15,580 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 57 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 855 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 23,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 10,450 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 692 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 713 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 257 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 58,900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 697 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 152 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,850,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,330 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 912 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 14,345 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,995 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 25,650 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 253,080 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 798,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 6,365 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,469 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu M3 Note
Chưa có bình luận nào về Meizu M3 Note.