Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 03/10/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 38, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 147.3 x 72.8 x 8.2 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 138 g |
| Chất liệu | Glass front, aluminum back, aluminum frame |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Mint Green, Glacier White, Champanage Gold, Sapphire Blue, Matte Black |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.2 inch, 74.5 cm2 (~69.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~282 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0 (Marshmallow), Flyme 6.3 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6750 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T860MP2 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB/32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.0 |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 3070 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($140).
| Giá gần nhất | 3.640.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $140 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | M5 |
Meizu M5 ra mắt ngày 03/10/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.640.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.2 inch, chip MT6750, RAM 2GB và pin 3070 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 15,100 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,600 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $140 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 182 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 11,480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 42 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 630 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 17,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 7,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 510 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 525 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 189 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 43,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 514 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 112 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,100,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 980 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 672 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 10,570 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,470 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 18,900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 186,480 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 588,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 4,690 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 7,714 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu M5
Chưa có bình luận nào về Meizu M5.