Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.2, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 13/03/2012 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 |
| Tốc độ | HSPA 21.1/5.76 Mbps |
| Kích thước | 121.3 x 63.3 x 10.3 mm (4.78 x 2.49 x 0.41 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 139 g (4.90 oz) |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black/White |
| Loại | ASV capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.0 inch, 47.6 cm2 (~62.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 640 x 960 pixels, 3:2 ratio (~288 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 2.3.5 (Gingerbread), upgradable to 4.0 (Ice Cream Sandwich) |
|---|---|
| Chip | Exynos |
| CPU | Dual-core 1.4 GHz Cortex-A9 |
| GPU | Mali-400 |
| RAM | 1GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.2, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | VGA |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 1600 mAh battery |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass ,MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP4/H.264 player Organizer Document viewer Photo viewer Voice memo/dial Predictive text input |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 2.1, A2DP, EDR |
| GPS | Có, with A-GPS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 (MHL TV-out), USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($319).
| Giá gần nhất | 8.294.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $319 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | Mx |
Meizu Mx ra mắt ngày 13/03/2012. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.294.000₫.
Máy có màn hình ASV 4 inch, chip Exynos, RAM 1GB và pin 1600 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 40,800 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 21,216 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $319 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 415 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 26,158 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 96 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,436 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 39,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 17,545 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,161 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,196 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 431 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 98,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,171 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 255 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,785,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,233 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,531 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 24,085 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 43,065 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 424,908 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,339,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,687 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 17,577 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu Mx
Chưa có bình luận nào về Meizu Mx.