Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.4, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 19/12/2012 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 900 / 1800 |
| Băng tần 3G | HSDPA 2100 |
| Tốc độ | HSPA 21.1/5.76 Mbps |
| Kích thước | 124.9 x 64.9 x 10.2 mm (4.92 x 2.56 x 0.40 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 142 g (5.01 oz) |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Black front & white back |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 4.4 inch, 56.1 cm2 (~69.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 800 x 1280 pixels, 16:10 ratio (~343 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 4.1.1 (Jelly Bean) |
|---|---|
| Chip | Exynos 4412 Quad (32 nm) |
| CPU | Quad-core 1.6 GHz Cortex-A9 |
| GPU | Mali-400MP4 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.4, AF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 1.2 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 1800 mAh battery |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Stand-by,Up to 380 h (2G) / Up to 330 h (3G)Talk time,Up to 13 h (2G) / Up to 10 h (3G)Music play,Up to 46 h |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 (MHL TV-out), USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($367).
| Giá gần nhất | 9.542.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $367 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | Mx2 |
Meizu Mx2 ra mắt ngày 19/12/2012. Giá gần nhất tại Việt Nam là 9.542.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 4.4 inch, chip Exynos 4412 Quad, RAM 2GB và pin 1800 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 46,800 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 31,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $367 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 477 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 30,094 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 110 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,652 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 45,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 20,185 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,336 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,376 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 495 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 113,770 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,347 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 294 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,505,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,569 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,762 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 27,709 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,854 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 49,545 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 488,844 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,541,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 12,295 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 20,222 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu Mx2
Chưa có bình luận nào về Meizu Mx2.