Camera sau
| Ống kính 1 | 20.7 MP, f/2.2, 1/2.3", 1.2µm, Laser AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps, 720p@100fps |

| Ngày ra mắt | 06/07/2015 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA |
| Băng tần 4G | LTE (unspecified) |
| Tốc độ | HSPA, LTE Cat4 150/50 MbpsGPRS,YesEDGE,Yes |
| Kích thước | 149.9 x 74.7 x 7.6 mm (5.90 x 2.94 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 149 g (5.26 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Gray, Gold, Silver, Black/Silver |
| Loại | AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~74.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.0.1 (Lollipop), Flyme 4.5 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6795 Helio X10 (28 nm) |
| CPU | Octa-core 2.2 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR G6200 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB eMMC 5.0 |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 20.7 MP, f/2.2, 1/2.3", 1.2µm, Laser AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30fps, 720p@100fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2 |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 3150 mAh, non-removable |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Fast charging 24W, 60% in 40 min (advertised) mCharge |
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
| Hiệu năng | Basemark OS II 2.0: 1252 Basemark X: 10403 |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: Infinite (nominal), 3.416 (sunlight) |
| Loa ngoài | Voice 75dB / Noise 73dB / Ring 79dB |
| Chất lượng âm thanh | Noise -94.0dB / Crosstalk -95.0dB |
| Thời lượng pin | Endurance rating 55h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($220).
| Giá gần nhất | 5.720.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $220 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | Mx5 |
Meizu Mx5 ra mắt ngày 06/07/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.720.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 5.5 inch, chip MT6795 Helio X10, RAM 3GB và pin 3150 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 19,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 27,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $220 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 286 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 18,040 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 66 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 990 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 27,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 12,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 801 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 825 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 297 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 68,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 807 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 176 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,300,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,540 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,056 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 16,610 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,310 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 29,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 293,040 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 924,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,370 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 12,122 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu Mx5
Chưa có bình luận nào về Meizu Mx5.