Camera sau
| Ống kính 1 | 12 MP, f/1.9, 1/2.55", 1.4µm, Dual Pixel PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 06/02/2018 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 153.6 x 75.5 x 7.9 mm |
|---|---|
| Trọng lượng | 168 g |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, Blue, Red, Pink |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 6.0 Inches |
| Độ phân giải | 1080 x 2160 Pixels (~402 PPI) |
| Hệ điều hành | Android 8.0 (Oreo), Flyme 7.3 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SDM632 Snapdragon 632 (14 nm) |
| CPU | Octa-core (4 x 1.8 GHz Kryo 250 Gold + 4 x 1.8 GHz Kryo 250 Silver) |
| GPU | Adreno 506 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB eMMC 5.1 |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 12 MP, f/1.9, 1/2.55", 1.4µm, Dual Pixel PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 5 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0 |
|---|
| Dung lượng | (Li-ion Non removable), 3600 mAh |
|---|---|
| Sạc | Fast battery charging: mCharge (18W) |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 а/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| Radio | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($210).
| Giá gần nhất | 5.460.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $210 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | Note 8 |
Meizu Note 8 ra mắt ngày 06/02/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 5.460.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6 inch, chip Snapdragon 632, RAM 4GB và pin 3600 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 30,300 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 18,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $210 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 273 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 17,220 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 63 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 945 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 26,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 11,550 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 764 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 788 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 284 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 65,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 771 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 168 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,150,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 1,470 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,008 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 15,855 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,205 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 28,350 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 279,720 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 882,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,035 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 11,571 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu Note 8
Chưa có bình luận nào về Meizu Note 8.