Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 04/09/2018 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 ,CDMA 800 & TD-SCDMA |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 38, 39, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 148 x 73 x 8.4 mm (5.83 x 2.87 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 145 g (5.11 oz) |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Black, White |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.7 inch, 83.8 cm2 (~77.6% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~282 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 8.0 (Oreo), Flyme UI |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6739 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53 |
| GPU | PowerVR GE8100 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, AF |
|---|---|
| Tính năng | Dual-LED dual-tone flash, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/1.9 |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 3200 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Không |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($119).
| Giá gần nhất | 3.094.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $119 |
| Hãng | Meizu Mobiles |
| Mã máy | V8 |
Meizu V8 ra mắt ngày 04/09/2018. Giá gần nhất tại Việt Nam là 3.094.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.7 inch, chip MT6739, RAM 3GB và pin 3200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 22,000 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 10,000 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $119 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 155 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,758 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 36 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 536 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 14,875 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,545 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 433 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 446 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 161 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 36,890 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 437 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 95 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,785,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 833 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 571 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,985 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,065 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 158,508 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 499,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,987 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,557 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Meizu V8
Chưa có bình luận nào về Meizu V8.