Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Edge X30 tại Việt Nam

Giá Motorola Edge X30  tại Việt Nam
  • Ra mắt 15/12/2021
  • 194g, dày 8.5mm
  • Android 12, MYUI 3.0
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam11.674.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.7"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8 Gen1
  • Pin: 5000mAh68W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Edge X30

Ra mắt

Ngày ra mắt15/12/2021

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1800 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 41, 78 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước163.6 x 75.6 x 8.5 mm (6.44 x 2.98 x 0.33 in)
Trọng lượng194 g (6.84 oz)
Chất liệuGlass front, glass back (Gorilla Glass 5)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcWhite, Black

Màn hình

LoạiOLED, 1B colors, 144Hz, HDR10+, 500 nits (typ), 700 nits (HBM)
Kích thước6.7 inch, 108.4 cm2 (~87.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~393 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, MYUI 3.0
ChipQualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.00 GHz Cortex-X2 & 3x2.50 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 730

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.9, (wide), 1/1.55", 1.0µm, Dual Pixel PDAF, OIS
Ống kính 250 MP, f/2.2, 114˚ (ultrawide), 1/2.76", 0.64µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngDual-LED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120/240fps, 720p@960fps, 10-bit HDR10+, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 160 MP, f/2.2, (wide), 1/2.8", 0.61µm
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/120fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 68W, 100% in 35 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C

Bạn nghĩ gì về Motorola Edge X30 ?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Edge X30

Chưa có bình luận nào về Motorola Edge X30 .

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Edge X30 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($449).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết11.674.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$449
HãngMotorola Mobiles
Mã máyXT-2201

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
10.273.000₫ — 13.075.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Motorola Edge X30

Motorola Edge X30 ra mắt ngày 15/12/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 11.674.000₫.

Máy có màn hình OLED 6.7 inch, chip Snapdragon 8 Gen1, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 84,999
Giá tại BangladeshTk 43,599
Giá tại USA$449
Giá tại CanadaCA$ 584 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 36,818 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 135 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,021 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 56,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 24,695 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,634 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,684 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 606 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 139,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,648 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 359 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,735,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,143 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,155 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 33,900 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,715 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 60,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 598,068 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,885,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 15,042 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 24,740 (Giá quy đổi)