Camera sau
| Ống kính 1 | 48 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 09/12/2020 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - Europe, Asia HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - LATAM |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 38, 40, 41 - Europe 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 19, 28, 66 - LATAM 1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41 - Asia |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 164.9 x 75.7 x 8.9 mm (6.49 x 2.98 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 180 g (6.35 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 6.5 inch, 102.8 cm2 (~82.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~269 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 10 |
|---|---|
| Chip | MediaTek Helio G25 (12 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.0 GHz Cortex-A53 & 4x1.5 GHz Cortex-A53) |
| GPU | PowerVR GE8320 |
| RAM | 2GB eMMC 5.1 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 48 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP, f/2.2 |
|---|---|
| Tính năng | HDR |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Po 4000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Charging 10W |
| Cảm biến | Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE |
| GPS | Có, A-GPS, GLONASS, GALILEO, LTEEP, SUPL |
| NFC | Không |
| Radio | FM radio |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($119).
| Giá niêm yết | 3.094.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $119 |
| Hãng | Motorola Mobiles |
| Mã máy | Moto E7 |
Motorola Moto E7 ra mắt ngày 09/12/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 3.094.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip Helio G25, RAM 2GB và pin 4000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 20,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 12,610 |
| Giá tại USA | $119 |
| Giá tại Canada | CA$ 155 (Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 9,758 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 36 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 536 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 14,875 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 6,545 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 433 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 446 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 161 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 36,890 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 437 (Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 95 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 1,785,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 833 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 571 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 8,985 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 1,250 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 16,065 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 158,508 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 499,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 3,987 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 6,557 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Motorola Moto E7
Chưa có bình luận nào về Motorola Moto E7.