Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), 0.61µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP (macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 11/12/2025 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Motorola Moto G 2026 |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 48, 66, 71 |
| Băng tần 5G | 2, 5, 7, 12, 14, 25, 26, 29, 30, 41, 48, 66, 70, 71, 77, 78 SA/NSA/Sub6 |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 167.2 x 76.4 x 8.5 mm (6.58 x 3.01 x 0.33 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 202 g (7.13 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), silicone polymer (eco leather) back, plastic frameGlass front (Gorilla Glass 3), silicone polymer (eco leather) back, plastic frame Water-repellent design |
| SIM | Nano-SIM + eSIM |
| Màu sắc | Pantone: Slipstream, Cattleya Orchid |
| Loại | IPS LCD, 120Hz, 1000 nits (peak) |
|---|---|
| Kích thước | 6.7 inch, 108.2 cm2 (~84.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1604 pixels, 20:9 ratio (~262 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 16 |
|---|---|
| Chip | Mediatek Dimensity 6300 (6 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) |
| GPU | Mali-G57 MC2 |
| RAM | 4GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, (wide), 0.61µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 2 MP (macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 32 MP, f/2.2, (wide), 0.64µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | 5200 mAh |
|---|---|
| Sạc | 30W wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo (with Dolby Atmos) |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có 24-bit/192kHz Hi-Res audio |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | Có |
| GPS | GPS, GALILEO, GLONASS |
| NFC | Có |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Xem bảng giá quốc tế hoặc giá tại Mỹ ($199).
| Giá niêm yết | Không bán tại Việt Nam |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $199 |
| Hãng | Motorola Mobiles |
| Mã máy | Moto G 2026 |
| Cập nhật lần cuối | 23/10/2026 |
Motorola Moto G 2026 không được bán chính hãng tại Việt Nam.
Máy có màn hình IPS LCD 6.7 inch, chip Mediatek Dimensity 6300, RAM 4GB và pin 5200 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 58,999 (Dự kiến) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 30,000 (Dự kiến) |
| Giá tại USA | $199 |
| Giá tại Canada | CA$ 450 |
| Giá tại India | ₹ 17,000 |
| Giá tại Kuwait | Không bán tại Kuwait Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Nepal | Không bán tại Nepal Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Philippines | Không bán tại the Philippines Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Qatar | Không bán tại Qatar Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Saudi Arabia | Không bán tại Saudi Arabia Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Sri Lanka | Không bán tại Sri Lanka Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại UAE | Không bán tại the UAE Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại UK | Không bán tại the UK Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Indonesia | Rp 2,985,000 (Giá quy đổi) |
| Giá tại China | Không bán tại China Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Morocco | .د.م. 2,090 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 26,865 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | Không bán tại Nigeria Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Iran | تومان 835,800 (Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $199 |
| Giá tại Egypt | ج.م 10,965 (Giá quy đổi) |
Bình luận về Motorola Moto G 2026
Chưa có bình luận nào về Motorola Moto G 2026.