Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Moto G50 tại Việt Nam

Giá Motorola Moto G50 tại Việt Nam
  • Ra mắt 26/04/2021
  • 200g, dày 9.1mm
  • Android 11
  • bộ nhớ 128GB
Giá tại Việt Nam5.980.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"720x1600 pixel
  • Camera chính: 64MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 662
  • Pin: 5000mAh20W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Moto G50

Ra mắt

Ngày ra mắt26/04/2021
Trang chủTrang chính thức của Motorola Moto G50

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 40, 41 - International
Băng tần 5GSA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước165.2 x 75.7 x 9.1 mm (6.50 x 2.98 x 0.36 in)
Trọng lượng200 g (7.05 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame, Water-repellent design
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcPhantom Black (Dark Pearl), Pastel Sky

Màn hình

LoạiIPS LCD, 90Hz
Kích thước6.5" 90 Hz Max Vision display
Độ phân giải720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11
ChipQualcomm SM6115 Snapdragon 662 (11 nm)
CPUOcta-core (4x2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver)
GPUAdreno 610

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong128GB

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 25 MP, (ultrawide), 1/5.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngShot Optimisation, Auto smile capture, Gesture selfie, Smart composition, HDR, Timer, Active photos, Pro mode, Portrait mode, Cutout, Macro, Spot color, Cinemagraph, Panorama, Live filter, High-res zoom, RAW photo ouput, Best shot, Google Lens™ integration
Quay video1080p@30/60fps - Macro video, Slow motion video, Timelapse video, Hyperlapse video, Spot colour

Camera trước

Ống kính 113 MP, f/2.2, (wide), 1.12µm
Tính năngHDR, Timer, Face beauty, Auto smile capture, Gesture selfie, Shot Optimisation, Active photos, Pro mode, Portrait mode, Spot Colour, Cinemagraph, Group selfie, Live filter
Quay video1080p@30fps - Timelapse video, Hyperlapse video

Pin

Dung lượngLi-Po 5000mAh, non-removable
SạcFast charging 20W, Over two days of battery life

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, LTEPP, SUPL
NFCCó
RadioFM radio
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 170968 (v8) GeekBench: 1265 (v5.1) GFXBench: 13fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 1984:1 (nominal)
Loa ngoài-28.7 LUFS (Average)
Thời lượng pinEndurance rating 131h

Bạn nghĩ gì về Motorola Moto G50?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Moto G50

Chưa có bình luận nào về Motorola Moto G50.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Moto G50 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($230).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.980.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$230
HãngMotorola Mobiles
Mã máyXT2137-1, XT2137-2

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.262.000₫ — 6.698.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Motorola Moto G50

  • Giá Motorola Moto G50 tại Việt Nam
  • Motorola Moto G50 Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Motorola Moto G50 Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Motorola Moto G50

Motorola Moto G50 ra mắt ngày 26/04/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.980.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip Snapdragon 662, RAM 4GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 34,000
Giá tại BangladeshTk 23,000
Giá tại USA$230
Giá tại CanadaCA$ 299 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 18,860 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 69 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,035 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 28,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 12,650 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 837 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 863 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 311 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 71,300 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 844 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 184 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,450,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,610 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,104 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 17,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,415 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 31,050 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 306,360 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 966,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,705 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 12,673 (Giá quy đổi)