Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Moto G51 tại Việt Nam

Giá Motorola Moto G51 tại Việt Nam
  • Ra mắt 16/12/2021
  • 208g, dày 9.1mm
  • Android 11
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam4.394.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.8"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 480+ 5G
  • Pin: 5000mAh10W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Moto G51

Ra mắt

Ngày ra mắt16/12/2021
Trang chủTrang chính thức của Motorola Moto G51

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1900 / 2100 - Europe, Asia, Saudi Arabia HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - LATAM HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - China
Băng tần 4G1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 43 - Europe/Asia 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 26, 28, 38, 40, 42, 43, 66 - LATAM 1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42, 43 - Saudi Arabia 1, 3, 5, 7, 8, 32, 34, 38, 39, 40, 41 - China
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - Europe/Asia 1, 3, 5, 7, 8, 28, 40, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - LATAM 1, 3, 5, 7, 8, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - Saudi Arabia 1, 5, 8, 28, 41, 78 SA/NSA/Sub6 - China
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA) Cat18 1200/150 Mbps, 5G

Thiết kế

Kích thước170.5 x 76.5 x 9.1 mm (6.71 x 3.01 x 0.36 in)
Trọng lượng208 g (7.34 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Water-repellent design
Màu sắcIndigo Blue, Bright Silver, Aqua Blue

Màn hình

LoạiIPS LCD, 120Hz
Kích thước6.8 inch, 111.6 cm2 (~85.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~387 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11
ChipQualcomm SM4350-AC Snapdragon 480+ 5G (8 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Kryo 460 & 6x1.8 GHz Kryo 460)
GPUAdreno 619

Bộ nhớ

RAM4GB/6GB/8GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8 (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30/60/240fps

Camera trước

Ống kính 113 MP, f/2.2, (wide), 1.12µm - Global or 16 MP, f/2.2, (wide), 1.12µm - China only
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcCharging 10W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD/Adaptive
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO
RadioFM radio
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về Motorola Moto G51?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Moto G51

Chưa có bình luận nào về Motorola Moto G51.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Moto G51 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($169).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết4.394.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$169
HãngMotorola Mobiles
Mã máyMotorola Moto G51

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
3.866.000₫ — 4.922.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Motorola Moto G51

  • Giá Motorola Moto G51 tại Việt Nam
  • Motorola Moto G51 Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Motorola Moto G51 Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Motorola Moto G51

Motorola Moto G51 ra mắt ngày 16/12/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.394.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.8 inch, chip Snapdragon 480+ 5G, RAM 4GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 35,000
Giá tại BangladeshTk 17,499
Giá tại USA$169
Giá tại CanadaCA$ 220 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 13,858 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 51 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 761 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 21,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 9,295 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 615 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 634 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 228 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 52,390 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 620 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 135 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,535,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,183 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 811 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 12,760 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,775 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 22,815 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 225,108 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 709,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 5,662 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 9,312 (Giá quy đổi)