Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Moto G54 tại Việt Nam

Giá Motorola Moto G54 tại Việt Nam
  • Ra mắt 05/09/2023
  • dày 8mm
  • Android 13, planned upgrade to Android 14
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam4.134.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMMediatek Dimensity 7020
  • Pin: 5000mAh15W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Moto G54

Ra mắt

Ngày ra mắt05/09/2023
Trang chủTrang chính thức của Motorola Moto G54

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước161.6 x 73.8 x 8 mm (6.36 x 2.91 x 0.31 in)
Trọng lượngGlass front, plastic back or silicone polymer back (eco leather), plastic frame Water-repellent des
Chất liệu177 g (6.24 oz)
SIMNano-SIM, eSIM or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMidnight blue, Indigo blue, Glacier blue, Mint green

Màn hình

LoạiIPS LCD, 120Hz
Kích thước6.5 inch, 102.0 cm2 (~85.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~405 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, planned upgrade to Android 14
ChipMediatek Dimensity 7020 (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUIMG BXM-8-256

Bộ nhớ

RAM4GB/8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot) - International microSDXC (uses shared SIM slot) - China

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8 (wide), 0.61µm, PDAF, OIS
Ống kính 22 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30/60fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, (wide), 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc15W wired Reverse wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Bluetooth5.3, A2DP, LE
GPSGPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCCó
RadioFM radio (tùy thị trường)
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Motorola Moto G54?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Moto G54

Chưa có bình luận nào về Motorola Moto G54.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Moto G54 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($159).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết4.134.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$159
HãngMotorola Mobiles
Mã máyXT2343-1, XT2343-2

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
3.637.000₫ — 4.631.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Motorola Moto G54

Motorola Moto G54 ra mắt ngày 05/09/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.134.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip Mediatek Dimensity 7020, RAM 4GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 43,499
Giá tại BangladeshTk 21,000
Giá tại USA$159
Giá tại CanadaCA$ 207 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 14,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 48 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 716 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 19,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 8,745 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 579 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 596 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 215 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 49,290 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 589
Giá tại UK£ 159
Giá tại IndonesiaRp 2,385,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,113 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,189
Giá tại Russia₽ 12,005 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,670 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 21,465 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 211,788 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 667,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 5,327 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 8,761 (Giá quy đổi)