Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Moto G84 tại Việt Nam

Giá Motorola Moto G84 tại Việt Nam
  • Ra mắt 08/09/2023
  • 166.8g, dày 7.6mm
  • Android 13
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam5.174.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 12GB RAMSnapdragon 695 5G
  • Pin: 5000mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Moto G84

Ra mắt

Ngày ra mắt08/09/2023
Trang chủTrang chính thức của Motorola Moto G84

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - LATAM HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - International
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 42, 66 - LATAM 1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 40, 41, 42 - International
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 26, 28, 40, 66, 78 SA/NSA/Sub6 - LATAM 1, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - International
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước160 x 74.4 x 7.6 mm (6.30 x 2.93 x 0.30 in)
Trọng lượng166.8 g (5.86 oz)
Chất liệuGlass front, plastic frame, plastic back or eco leather back , IP54, dust and splash resistan
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMarshmallow Blue, Midnight Blue, Viva Magenta

Màn hình

LoạiP-OLED, 1B colors, 120Hz, 1300 nits (peak)
Kích thước6.5 inch, 102.0 cm2 (~85.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~405 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13
ChipQualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Kryo 660 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 660 Silver)
GPUAdreno 619

Bộ nhớ

RAM12GB
Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.9 (wide), 1/1.5", 1.0µm, PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm, AF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30/60fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.5, (wide), 1.0µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc30W wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSGPS, GLONASS, GALILEO
NFCCó (tùy thị trường)
RadioFM radio (tùy thị trường)
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về Motorola Moto G84?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Moto G84

Chưa có bình luận nào về Motorola Moto G84.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Moto G84 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($199).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.174.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$199
HãngMotorola Mobiles
Mã máyXT2347, XT2347-1, XT2347-2

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
4.553.000₫ — 5.795.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Motorola Moto G84

Motorola Moto G84 ra mắt ngày 08/09/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.174.000₫.

Máy có màn hình P-OLED 6.5 inch, chip Snapdragon 695 5G, RAM 12GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 74,999
Giá tại BangladeshTk 47,999
Giá tại USA$199
Giá tại CanadaCA$ 259 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 18,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 60 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 896 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 24,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 10,945 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 724 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 746 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 269 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 61,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 730 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 199
Giá tại IndonesiaRp 2,985,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,393 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,439
Giá tại Russia₽ 15,025 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,090 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 26,865 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 265,068 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 835,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 6,667 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 10,965 (Giá quy đổi)