Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola One Fusion tại Việt Nam

Giá Motorola One Fusion tại Việt Nam
  • Ra mắt 02/07/2020
  • 202g, dày 9.4mm
  • Android 10
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam5.198.440₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"720x1600 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 710
  • Pin: 5000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola One Fusion

Ra mắt

Ngày ra mắt02/07/2020
WikipediaMotorola One Fusion trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 19, 28, 66
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat4 150/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước165 x 75.9 x 9.4 mm (6.50 x 2.99 x 0.37 in)
Trọng lượng202 g (7.13 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame, Water-repellent coating
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcEmerald Green, Deep Sapphire Blue

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.5 inch, 102.0 cm2 (~81.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10
ChipQualcomm SDM710 Snapdragon 710 (10 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver)
GPUAdreno 616

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB/128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 118˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 35 MP, f/2.2, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.2, (depth)
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 18 MP, f/2.0
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioFM radio (tùy thị trường)
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Motorola One Fusion?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola One Fusion

Chưa có bình luận nào về Motorola One Fusion.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola One Fusion tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($200).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.198.440₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$200
HãngMotorola Mobiles
Mã máyMotorola One Fusion

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
4.574.000₫ — 5.823.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Motorola One Fusion

Motorola One Fusion ra mắt ngày 02/07/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.198.440₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip Snapdragon 710, RAM 4GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 33,500
Giá tại BangladeshTk 19,000
Giá tại USA$200
Giá tại CanadaCA$ 260 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 16,395 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 60 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 900 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 24,993 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 10,997 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 728 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 750 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 270 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 61,981 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 734 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 160 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,999,100 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,400 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 960 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 15,095 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,099 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 26,992 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 266,320 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 839,748 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 6,698 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 11,017 (Giá quy đổi)