Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Razr 40 tại Việt Nam

Giá Motorola Razr 40 tại Việt Nam
  • Ra mắt 21/06/2023
  • 188.6g, dày 7.4mm
  • Android 13
  • bộ nhớ 128GB/256GB/256GB
Giá tại Việt Nam23.374.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.9"1080x2640 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8/12GB RAMQualcomm Snapdragon 7 Gen 1
  • Pin: 4200mAh30W5W không dây
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Razr 40

Ra mắt

Ngày ra mắt21/06/2023
Trang chủTrang chính thức của Motorola Razr 40

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66 - International 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 46, 48, 66, 71 - North America
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - International 1, 2, 3, 5, 7, 12, 14, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 41, 48, 66, 70, 71, 77, 78 SA/NSA/Sub6 - North America
Tốc độHSPA, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thướcUnfolded: 170.8 x 74 x 7.4 mm Folded: 88.2 x 74 x 15.8 mm
Trọng lượng188.6 g (6.67 oz)
Chất liệuPlastic front (opened), plastic front (closed), plastic back, aluminum frame (7000 series), hinge (stainless steel)
SIMSIM Nano-SIM, eSIM or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcSage Green, Vanilla Cream, Summer Lilac, Grape Compote

Màn hình

LoạiFoldable LTPO AMOLED, 1B colors, 144Hz, HDR10+, 1400 nits (peak)
Kích thước6.9 inch, 107.6 cm2 (~85.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2640 pixels (~413 ppi density) Second external AMOLED, 1000 nits (peak) 1.5 inch, 194 x 368 pixels, 282 ppi, Gorilla Glass Victus

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13
ChipQualcomm SM7450-AB Snapdragon 7 Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x2.4 GHz Cortex-A710 & 3x2.36 GHz Cortex-A710 & 4x1.8 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 644

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/256GB

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.7, (wide), 0.7µm, PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 213 MP, f/2.2, 120˚ (ultrawide), 1/3", 1.12µm, AF
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.4, (wide), 0.7µm
Tính năngHDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4200 mAh, non-removable
Sạc30W wired 5W wireless

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer (USA only)

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, dual-band or tri-band (region dependent)
Bluetooth5.3, A2DP, EDR, LE
GPSGPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0

Bạn nghĩ gì về Motorola Razr 40?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Razr 40

Chưa có bình luận nào về Motorola Razr 40.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Razr 40 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($899).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết23.374.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$899
HãngMotorola Mobiles
Mã máyMotorola Razr 40

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
20.569.000₫ — 26.179.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Motorola Razr 40

Motorola Razr 40 ra mắt ngày 21/06/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 23.374.000₫.

Máy có màn hình Foldable LTPO AMOLED 6.9 inch, chip Qualcomm SM7450-AB Snapdragon 7 Gen 1, RAM 8GB/12GB và pin 4200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 258,000
Giá tại BangladeshTk 95,000
Giá tại USA$899
Giá tại CanadaCA$ 1,169 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 44,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 270 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 4,046 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 112,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 49,445 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,272 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,371 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,214 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 278,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,999
Giá tại UK£ 499
Giá tại IndonesiaRp 13,485,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 6,293 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,599
Giá tại Russia₽ 67,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 9,440 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 121,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,197,468 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,775,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 30,117 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 49,535 (Giá quy đổi)