Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Motorola Razr 5G tại Việt Nam

Giá Motorola Razr 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 15/09/2020
  • 192g, dày 7.9mm
  • Android 10
  • bộ nhớ 256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam36.374.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.2"876x2142 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 765G
  • Pin: 2800mAh15W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Motorola Razr 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt15/09/2020
Trang chủTrang chính thức của Motorola Razr 5G
WikipediaMotorola Razr 5G trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 / 1900
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 14, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 38, 39, 40, 41, 46, 48, 66, 71
Băng tần 5G2, 5, 25, 41, 66, 71, 78 SA/NSA/Sub6
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA) Cat18 1200/150 Mbps, 5G

Thiết kế

Kích thướcUnfolded: 169.2 x 72.6 x 7.9 mm Folded: 91.7 x 72.6 x 16 mm
Trọng lượng192 g (6.77 oz)
Chất liệuPlastic front (opened), glass front (closed, Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame (7000 series), hinge (stainless steel)
SIMNano-SIM and/or eSIM
Màu sắcPolished Graphite, Blush Gold, Liquid Mercury

Màn hình

LoạiFoldable P-OLED
Kích thước6.2 inch, 86.9 cm2 (~70.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải876 x 2142 pixels (~373 ppi density) Second external G-OLED display, 2.7 inch, 600 x 800 pixels

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10
ChipQualcomm SDM765 Snapdragon 765G (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
GPUAdreno 620

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS
Tính năngDual-LED dual-tone flash, auto HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.2, (wide), 0.8µm
Tính năngAuto HDR
Quay video1080p@30/60fps

Pin

Dung lượngLi-Po 2800 mAh, non-removable
SạcFast charging 15W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.1

Bạn nghĩ gì về Motorola Razr 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Motorola Razr 5G

Chưa có bình luận nào về Motorola Razr 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Motorola Razr 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($1,399).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết36.374.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$1,399
HãngMotorola Mobiles
Mã máyMotorola Razr 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
32.009.000₫ — 40.739.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Motorola Razr 5G

Motorola Razr 5G ra mắt ngày 15/09/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 36.374.000₫.

Máy có màn hình Foldable P-OLED 6.2 inch, chip Snapdragon 765G, RAM 8GB và pin 2800 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 393,200
Giá tại BangladeshTk 156,000
Giá tại USA$1,399
Giá tại CanadaCA$ 1,819 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 114,718 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 420 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 6,296 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 174,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 76,945 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 5,092 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 5,246 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,889 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 433,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 5,134 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 1,119 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 20,985,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 9,793 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 6,715 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 105,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 14,690 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 188,865 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,863,468 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 5,875,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 46,867 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 77,085 (Giá quy đổi)