Camera sau
| Ống kính 1 | 6.7 MP, 1/3.4", AF |
|---|---|
| Tính năng | Carl Zeiss optics |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 03/12/2013 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - all versions |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1800 / 1900 / 2100 - RX-113 ,HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - RX-114, RX-114v |
| Băng tần 4G | 3, 7, 20 - RX-113 ,2, 4, 5, 17 - RX-114 ,4, 13 - RX-114v |
| Tốc độ | HSPA 42.2/11.5 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps |
| Kích thước | 267 x 168 x 8.9 mm (10.51 x 6.61 x 0.35 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 615 g (1.36 lb) |
| SIM | Micro-SIM |
| Màu sắc | Cyan , Red, Black, White |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 10.1 inch, 281.2 cm2 (~62.7% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~218 ppi density) |
| Hệ điều hành | Microsoft Windows RT |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8974 Snapdragon 800 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 2.2 GHz Krait 400 |
| GPU | Adreno 330 |
| Bộ nhớ trong | 32GB 2GB RAM ,eMMC 4.5 |
|---|---|
| Thẻ nhớ | microSDXC (dedicated slot) |
| Ống kính 1 | 6.7 MP, 1/3.4", AF |
|---|---|
| Tính năng | Carl Zeiss optics |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 2 MP |
|---|---|
| Quay video | 720p@30fps |
| Dung lượng | Non-removable 8120 mAh batteryStand-by |
|---|---|
| Thời gian đàm thoại | Up to 10 h |
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity, compass ,HDMI port |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | USB 3.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($426).
| Giá gần nhất | 11.076.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $426 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | Lumia 2520 |
Nokia Lumia 2520 ra mắt ngày 03/12/2013. Giá gần nhất tại Việt Nam là 11.076.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 10.1 inch, chip Snapdragon 800, RAM 2GB và pin 8120 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 55,400 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 28,808 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $426 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 554 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 34,932 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 128 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,917 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 53,250 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 23,430 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,551 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,598 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 575 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 132,060 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,563 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 341 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 6,390,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,982 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 2,045 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 32,163 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 4,473 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 57,510 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 567,432 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,789,200 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 14,271 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 23,473 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia Lumia 2520
Chưa có bình luận nào về Nokia Lumia 2520.