Camera sau
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 11/01/2015 |
|---|
| Công nghệ | Không cellular connectivity |
|---|---|
| Băng tần 2G | N/AGPRS,NoEDGE,No |
| Kích thước | 200.7 x 138.6 x 6.9 mm (7.90 x 5.46 x 0.27 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 318 g (11.22 oz) |
| SIM | Không |
| Màu sắc | Natural Aluminum, Lava Gray |
| Loại | IPS LCD |
|---|---|
| Kích thước | 7.9 inch, 193.3 cm2 (~69.5% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1536 x 2048 pixels, 4:3 ratio (~324 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.0 (Lollipop), upgradable to 5.1.1 (Lollipop) |
|---|---|
| Chip | Intel Atom Z3580 |
| CPU | Quad-core 2.3 GHz |
| GPU | PowerVR G6430 |
| RAM | 2GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 8 MP, AF |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 5 MP |
|---|
| Dung lượng | Non-removable Li-Ion 5300 mAh battery (18.5 Wh) |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Không |
| NFC | Không |
| Radio | Không |
| USB | USB Type-C 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($339).
| Giá gần nhất | 8.814.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $339 |
| Hãng | Nokia Mobiles |
| Mã máy | N1 |
Nokia N1 ra mắt ngày 11/01/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.814.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 7.9 inch, chip Intel Atom Z3580, RAM 2GB và pin 5300 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 9,500 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 4,900 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $339 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 441 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 27,798 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 102 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,526 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 42,375 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 18,645 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,234 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,271 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 458 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 105,090 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,244 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 271 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,085,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,373 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,627 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 25,595 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,560 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 45,765 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 451,548 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,423,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 11,357 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 18,679 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Nokia N1
Chưa có bình luận nào về Nokia N1.