Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Nothing Phone 2 tại Việt Nam

Giá Nothing Phone 2 tại Việt Nam
  • Ra mắt 17/07/2023
  • 201.2g, dày 8.6mm
  • Android 13, Nothing OS 2
  • bộ nhớ 128GB/256GB/512GB
Giá tại Việt Nam12.974.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.7"1080x2412 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8/12GB RAMQualcomm Snapdragon 8+ Gen 1
  • Pin: 4700mAh45W15W không dây
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Nothing Phone 2

Ra mắt

Ngày ra mắt17/07/2023
Trang chủTrang chính thức của Nothing Phone 2

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 30, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66, 71
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 28, 30, 38, 40, 41, 66, 71, 75, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước162.1 x 76.4 x 8.6 mm (6.38 x 3.01 x 0.34 in)
Trọng lượng201.2 g (7.09 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass), glass back (Gorilla Glass), aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcWhite, Dark Gray

Màn hình

LoạiLTPO OLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 1600 nits (HBM), 1600 nits (peak)
Kích thước6.7 inch, 108.0 cm2 (~87.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2412 pixels, 20:9 ratio (~394 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, Nothing OS 2
ChipQualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.0 GHz Cortex-X2 & 3x2.5 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 730

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/512GB

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
Ống kính 250 MP, f/2.2, 114˚ (ultrawide), 1/2.76", 0.64µm, AF
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, live HDR, OIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.5, (wide), 1/2.74", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 4700 mAh, non-removable
Sạc45W wired, PD3.0, PPS, QC4, 100% in 55 min (advertised) 15W wireless, 100% in 130 min (advertised) 5W reverse wireless

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, proximity, gyro, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth5.3, A2DP, LE
GPSGPS (L1+L5), GLONASS (L1), BDS (B1I+B1c), GALILEO (E1), QZSS (L1), NavIC
NFCCó
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 895434 (v9), 972126 (v10) GeekBench: 3957 (v5.5), 4219 (v6.0) GFXBench: 60fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
CameraPhoto / Video
Loa ngoài-23.9 LUFS (Very good)
Thời lượng pinEndurance rating 103h

Bạn nghĩ gì về Nothing Phone 2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Nothing Phone 2

Chưa có bình luận nào về Nothing Phone 2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Nothing Phone 2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($499).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết12.974.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$499
HãngNothing Phone
Mã máyA065

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
11.417.000₫ — 14.531.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Nothing Phone 2

Nothing Phone 2 ra mắt ngày 17/07/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 12.974.000₫.

Máy có màn hình LTPO OLED 6.7 inch, chip Qualcomm SM8475 Snapdragon 8+ Gen 1, RAM 8GB/12GB và pin 4700 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 239,900
Giá tại BangladeshTk 68,000
Giá tại USA$499
Giá tại CanadaCA$ 649 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 38,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 150 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,700
Giá tại Nepalरू 75,699
Giá tại Philippines₱ 28,990
Giá tại QatarQR 1,719
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,871 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 674 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 154,690 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,899
Giá tại UK£ 629
Giá tại IndonesiaRp 7,485,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,493 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,395 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 37,675 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,240 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 67,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 664,668 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,095,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 24,990
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 27,495 (Giá quy đổi)