Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus 10T tại Việt Nam

Giá OnePlus 10T tại Việt Nam
  • Ra mắt 13/07/2022
  • 204g, dày 8.8mm
  • Android 12, OxygenOS 12.1
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam8.554.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.7"1080x2412 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8+ Gen 1
  • Pin: 4800mAh150W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus 10T

Ra mắt

Ngày ra mắt13/07/2022

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE
Băng tần 5GSA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA), Cat12 600/150 Mbps, 5G

Thiết kế

Kích thước163 x 75.4 x 8.8 mm (6.42 x 2.97 x 0.35 in): Height: 163.0 mm, Width: 75.4 mm, Thickness: 8.75
Trọng lượng204 g (7.20 oz)
Chất liệuCorning Gorilla Glass 5
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMoonstone Black, Jade Green

Màn hình

LoạiFluid AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+ Eye comfort, Image sharpener, Video color, enhancer Screen, color mode, Auto brightness, Manual brightness, SCREEN COLOR TEMPERATURE, Bright HDR, video mode, Dark Mode, Screen color pro mode
Kích thước6.7 inch, 108.0 cm2
Độ phân giải1080 x 2412 pixels, 20:9 ratio (~394 ppi density), Touch Response Rate: 360Hz (hardware), 720Hz (software), Support sRGB, Display P3, 10-bit Color Depth, HDR10+

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, OxygenOS 12.1
ChipQualcomm SM8450 Snapdragon 8+ Gen 1 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.19 GHz Cortex-X2 & 3x2.75 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
GPUAdreno 730

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.2, 15mm, 120˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngNightscape, Ultra HDR, Smart Scene Recognition, Portrait Mode, Pro Mode, Panorama, Tilt-Shift mode, Long Exposure, Dual-View Video, Retouch, Movie Mode, Cat/Dog Face Focus, Raw file, Raw Plus file, Filters, Super Stable, Video Nightscape, Video HDR, Video Portrait, Focus Tracking, Timelapse, Macro mode
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/3.09", 1.0µm
Tính năngSelfie HDR, Face unlock, Video Portrait, Focus Tracking, Timelapse, Macro mode
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4800 mAh, non-removable
SạcFast charging 150W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmUnspecified, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 1016958 (v9) GeekBench: 3907 (v5.1) GFXBench: 103fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoài-24.7 LUFS (Very good)
Thời lượng pinEndurance rating 96h

Bạn nghĩ gì về OnePlus 10T?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus 10T

Chưa có bình luận nào về OnePlus 10T.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus 10T tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($329).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.554.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$329
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyOnePlus 10T

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.527.000₫ — 9.581.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu OnePlus 10T

OnePlus 10T ra mắt ngày 13/07/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.554.000₫.

Máy có màn hình Fluid AMOLED 6.7 inch, chip Snapdragon 8+ Gen 1, RAM 8GB và pin 4800 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 154,999
Giá tại BangladeshTk 67,000
Giá tại USA$329
Giá tại CanadaCA$ 428 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 26,978 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 99 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,481 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 41,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 18,095 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,198 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,234 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 444 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 101,990 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,207 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 263 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,935,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,303 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,579 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 24,840 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,455 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 44,415 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 438,228 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,381,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,022 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 18,128 (Giá quy đổi)