Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus 11 Pro tại Việt Nam

Giá OnePlus 11 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 27/10/2022
  • Android 13, OxygenOS 13 (International), ColorOS 13 (China)
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam14.794.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.7"1440x3216 pixel
  • Camera chính: 50MP4320p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 8 Gen 2
  • Pin: 5000mAh100W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus 11 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt27/10/2022

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE
Băng tần 5GSA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA) Cat18 1200/200 Mbps, 5G

Thiết kế

Chất liệuGlass front (Gorilla Glass Victus+), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack; other colors

Màn hình

LoạiLTPO2 Fluid AMOLED, 1B colors, 120Hz, HDR10+, 500 nits (typ), 800 nits (HBM), 1300 nits (peak)
Kích thước6.7 inch, 108.0 cm2
Độ phân giải1440 x 3216 pixels, 20:9 ratio (~526 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, OxygenOS 13 (International), ColorOS 13 (China)
ChipQualcomm Snapdragon 8 Gen 2
CPUOcta-core
GPUAdreno

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB/16GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/512GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, (wide), 1/1.28", 1.22µm, Dual Pixel PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 232 MP, (telephoto), PDAF, OIS, optical zoom
Ống kính 348 MP, (ultrawide), AF
Tính năngHasselblad Color Calibration, Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video8K@24fps, 4K@30/60/120fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, (wide)
Tính năngAuto-HDR
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 100W Fast charging 65W Fast wireless charging 50W Reverse wireless charging USB Power Delivery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e, tri-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.3, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.1, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về OnePlus 11 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus 11 Pro

Chưa có bình luận nào về OnePlus 11 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus 11 Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($569).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết14.794.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$569
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyOnePlus 11 Pro

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
13.018.000₫ — 16.570.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu OnePlus 11 Pro

OnePlus 11 Pro ra mắt ngày 27/10/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 14.794.000₫.

Máy có màn hình LTPO2 Fluid AMOLED 6.7 inch, chip Snapdragon 8 Gen 2, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 173,999
Giá tại BangladeshTk 95,000
Giá tại USA$569
Giá tại CanadaCA$ 740 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 46,658 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 171 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,561 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 71,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 31,295 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,071 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,134 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 768 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 176,390 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,088 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 455 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 8,535,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,983 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,731 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 42,960 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 5,975 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 76,815 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 757,908 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,389,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 19,062 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 31,352 (Giá quy đổi)