Giá OnePlus 13 tại Việt Nam
- Ra mắt 01/12/2024
- 210g or 213g, dày 8.5mm
- Android 15, OxygenOS 15 (International), ColorOS 15 (China)
- bộ nhớ 256GB
Giá tại Việt NamKhông bán tại Việt NamGiá tại Mỹ: $649Cập nhật: 23/10/2026So sánh - Màn hình: 6.82"1440x3168 pixel
- Camera chính: 50MP4320p
- Bộ nhớ và chip: 12GB RAMQualcomm Snapdragon 8 Elite
- Pin: 6000mAh100W50W không dây
Cấu hình OnePlus 13
Mạng
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only) |
|---|
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
|---|
| Băng tần 4G | 1, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 48, 66 - China |
|---|
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78 SA/NSA - China |
|---|
| Tốc độ | HSPA, LTE (CA), 5G |
|---|
Thiết kế
| Kích thước | 162.9 x 76.5 x 8.5 mm or 8.9 mm |
|---|
| Trọng lượng | 210 g or 213 g (7.41 oz) |
|---|
| Chất liệu | Glass front (Crystal Shield), glass back or silicone polymer back (eco leather), aluminum frame
IP68/IP69 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 min) |
|---|
| SIM | SIM Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (2x Nano-SIM, eSIM, dual stand-by) or Dual SIM (2x Nano-SIM, dual stand-by) |
|---|
| Màu sắc | Black, Blue, White |
|---|
Màn hình
| Loại | LTPO AMOLED, 1B colors, 120Hz, Dolby Vision, HDR10+, 800 nits (typ), 1600 nits (HBM), 4500 nits (peak) |
|---|
| Kích thước | 6.82 inch, 113.0 cm2 (~90.7% screen-to-body ratio) |
|---|
| Độ phân giải | 1440 x 3168 pixels (~510 ppi density) |
|---|
Bộ nhớ
| RAM | 12GB/16GB/24GB |
|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB/1TB
UFS 4.0 |
|---|
Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.6, 23mm (wide), 1/1.43", 1.12µm, multi-directional PDAF, OIS |
|---|
| Ống kính 2 | 50 MP, f/2.6, 73mm (periscope telephoto), 1/1.95", 3x optical zoom, PDAF, OIS |
|---|
| Ống kính 3 | 50 MP, f/2.0, 15mm, 120˚ (ultrawide), PDAF |
|---|
| Tính năng | Hasselblad Color Calibration, Dual-LED flash, HDR, panorama |
|---|
| Quay video | 8K@30fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/240/480fps, Auto HDR, gyro-EIS, Dolby Vision |
|---|
Camera trước
| Ống kính 1 | 32 MP, f/2.4, 21mm (wide), 1/2.74", 0.8µm |
|---|
| Tính năng | HDR, panorama |
|---|
| Quay video | 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS |
|---|
Pin
| Dung lượng | Si/C 6000 mAh, non-removable |
|---|
| Sạc | 100W wired, PD, QC, 50% in 13 min, 100% in 36 min (advertised)
50W wireless
10W reverse wireless
5W reverse wired |
|---|
Tính năng
| Cảm biến | Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass, color spectrum |
|---|
Âm thanh
| Loa ngoài | Có, loa stereo
3.5mm jack |
|---|
| Jack 3.5 mm | Không
24-bit/192kHz Hi-Res audio |
|---|
Kết nối
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual or tri-band, Wi-Fi Direct |
|---|
| Bluetooth | 5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5 |
|---|
| GPS | GPS (L1+L5), GLONASS (G1), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), NavIC |
|---|
| NFC | Có, eSE, HCE |
|---|
| USB | USB Type-C 3.2, OTG |
|---|
Bình luận về OnePlus 13
Chưa có bình luận nào về OnePlus 13.