Camera sau
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 1/2.8", 1.12µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps, 720p@120fps, Auto HDR |

| Ngày ra mắt | 01/06/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 38, 40 |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps |
| Kích thước | 152.7 x 74.7 x 7.4 mm (6.01 x 2.94 x 0.29 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 158 g (5.57 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 4), aluminum back, aluminum frame |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Graphite, soft gold |
| Loại | Optic AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~73.1% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~401 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 6.0.1 (Marshmallow), upgradable to Android 9.0 (Pie) |
|---|---|
| Chip | Qualcomm MSM8996 Snapdragon 820 (14 nm) |
| CPU | Quad-core (2x2.15 GHz Kryo & 2x1.6 GHz Kryo) |
| GPU | Adreno 530 |
| RAM | 6GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 64GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.0, 1/2.8", 1.12µm, PDAF, OIS |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60fps, 720p@120fps, Auto HDR |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.0, 1/3.2", 1.4µm |
|---|
| Dung lượng | Li-Ion 3000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | Fast charging 20W Dash Charge |
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.2, A2DP, LE, aptX HD |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | 2.0, Type-C 1.0 reversible connector |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($340).
| Giá gần nhất | 8.840.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $340 |
| Hãng | OnePlus Mobiles |
| Mã máy | 3 |
Oneplus 3 ra mắt ngày 01/06/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.840.000₫.
Máy có màn hình Optic AMOLED 5.5 inch, chip Snapdragon 820, RAM 6GB và pin 3000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 41,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 28,900 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $340 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 442 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 27,880 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 102 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,530 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 42,500 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 18,700 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,238 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,275 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 459 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 105,400 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,248 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 272 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,100,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,380 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,632 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 25,670 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,570 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 45,900 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 452,880 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,428,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 11,390 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 18,734 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Oneplus 3
Chưa có bình luận nào về Oneplus 3.