Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus 8T tại Việt Nam

Giá OnePlus 8T tại Việt Nam
  • Ra mắt 16/10/2020
  • 188g, dày 8.4mm
  • Android 11, OxygenOS 11
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam18.460.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.55"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 865
  • Pin: 4500mAh65W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus 8T

Ra mắt

Ngày ra mắt16/10/2020

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 / 1900 & TD-SCDMA
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 66 - EU 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 30, 34, 38, 39, 40, 41, 46, 48, 66, 71 - NA 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 34, 38, 39, 40, 41, 46 - IN 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 34, 38, 39, 40, 41 - CN
Băng tần 5G1, 3, 7, 28, 41, 78 SA/NSA - EU 1, 2, 3, 5, 25, 41, 66, 71 SA/NSA - NA 1, 3, 78 SA/NSA - IN
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (5CA) Cat18 1200/200 Mbps, 5G 7.5 Gbps DL

Thiết kế

Kích thước160.7 x 74.1 x 8.4 mm (6.33 x 2.92 x 0.33 in)
Trọng lượng188 g (6.63 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMFluid AMOLED, 120Hz, HDR10+
Màu sắcAquamarine Green, Lunar Silver

Màn hình

LoạiFluid AMOLED, 120Hz, HDR10+, Support sRGB, Display P3, Reading Mode
Kích thước6.55 inch, 103.6 cm2 (~87.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~402 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, OxygenOS 11
ChipQualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB UFS 3.1
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS
Ống kính 216 MP, f/2.2, 14mm, 123˚ (ultrawide), 1/3.6", 1.0µm
Ống kính 35 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama, Night Mode, Nightscape Mode, 123° ultra-wide angle, Electronic Image Stabilization
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngAuto-HDR, Face Focus, AF, etc
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, nleon-removab
SạcFast charging 65W, 100% in 39 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer (market dependant)

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, SBAS
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 3.1, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về OnePlus 8T?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus 8T

Chưa có bình luận nào về OnePlus 8T.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus 8T tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($710).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết18.460.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$710
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyOnePlus 8T

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
16.244.000₫ — 20.676.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh OnePlus 8T

  • Giá OnePlus 8T tại Việt Nam
  • OnePlus 8T Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu OnePlus 8T

OnePlus 8T ra mắt ngày 16/10/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 18.460.000₫.

Máy có màn hình Fluid AMOLED 6.55 inch, chip Snapdragon 865, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 99,199
Giá tại BangladeshTk 49,990
Giá tại USA$710
Giá tại CanadaCA$ 923 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 29,990
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 213 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 2,999
Giá tại Nepalरू 78,999
Giá tại Philippines₱ 24,990
Giá tại QatarQR 2,299
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,663 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 959 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 117,000
Giá tại UAEAED 1,149
Giá tại UK£ 449
Giá tại IndonesiaRp 11,700,000
Giá tại China¥ 4,970 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,408 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 53,605 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 7,455 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 95,850 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 945,720 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,982,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 13,399
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 39,121 (Giá quy đổi)