Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus 9RT 5G tại Việt Nam

Giá OnePlus 9RT 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 19/10/2021
  • 198.5g, dày 8.3mm
  • Android 11, OxygenOS 11
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam20.514.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.62"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 888 5G
  • Pin: 4500mAh65W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus 9RT 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt19/10/2021

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100 CDMA2000 1xEV-DO
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 3, 5, 8, 28, 40, 41, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA) Cat18 1200/200 Mbps, 5G

Thiết kế

Kích thước162.2 x 74.6 x 8.3 mm (6.39 x 2.94 x 0.33 in)
Trọng lượng198.5 g (7.02 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Silver, Blue

Màn hình

LoạiAMOLED, 120Hz, HDR10+
Kích thước6.62 inch, 106.3 cm2 (~87.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~397 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, OxygenOS 11
ChipQualcomm SM8350 Snapdragon 888 5G (5 nm)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 680 & 3x2.42 GHz Kryo 680 & 4x1.80 GHz Kryo 680)
GPUAdreno 660

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.56”, 1.0µm, PDAF, OIS
Ống kính 216 MP, f/2.2, 14mm, 123˚ (ultrawide), 1/3.6", 1.0µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/240fps, Auto HDR, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngAuto-HDR
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
SạcFast charging 65W, 100% in 29 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về OnePlus 9RT 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus 9RT 5G

Chưa có bình luận nào về OnePlus 9RT 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus 9RT 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($789).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết20.514.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$789
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyOnePlus 9RT 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
18.052.000₫ — 22.976.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu OnePlus 9RT 5G

OnePlus 9RT 5G ra mắt ngày 19/10/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 20.514.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.62 inch, chip Snapdragon 888 5G, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 98,999
Giá tại BangladeshTk 47,500
Giá tại USA$789
Giá tại CanadaCA$ 1,026 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 64,698 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 237 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,551 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 98,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 43,395 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,872 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,959 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,065 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 244,590 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,896 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 631 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 11,835,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 5,523 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,787 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 59,570 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 8,285 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 106,515 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,050,948 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 3,313,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 26,432 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 43,474 (Giá quy đổi)