Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus Nord tại Việt Nam

Giá OnePlus Nord tại Việt Nam
  • Ra mắt 21/07/2020
  • 184g, dày 8.2mm
  • Android 10, OxygenOS 10.5.4
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam10.374.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.44"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 765G
  • Pin: 4115mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus Nord

Ra mắt

Ngày ra mắt21/07/2020
Trang chủTrang chính thức của OnePlus Nord
WikipediaOnePlus Nord trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G1, 3, 7, 28, 78
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA) Cat18 1200/150 Mbps, 5G

Thiết kế

Kích thước158.3 x 73.3 x 8.2 mm (6.23 x 2.89 x 0.32 in)
Trọng lượng184 g (6.49 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), plastic framem, Corning Gorilla Glass 5, 90Hz refresh rate
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlue Marble, Gray Onyx

Màn hình

LoạiFluid AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.44 inch, 100.6 cm2 (~86.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~408 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, OxygenOS 10.5.4
ChipQualcomm SDM765 Snapdragon 765G (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
GPUAdreno 620

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.3, 119˚ (ultrawide)
Ống kính 35 MP, f/2.4, (depth)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.5, (wide), 1/2.8", 0.8µm, 8 MP, f/2.5, 105˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4115 mAh, non-removable
SạcFast charging 30W, 70% in 30 min

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, SBAS, NavIC
NFCCó
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về OnePlus Nord?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus Nord

Chưa có bình luận nào về OnePlus Nord.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus Nord tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($399).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết10.374.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$399
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyOnePlus Nord

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
9.129.000₫ — 11.619.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu OnePlus Nord

OnePlus Nord ra mắt ngày 21/07/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 10.374.000₫.

Máy có màn hình Fluid AMOLED 6.44 inch, chip Snapdragon 765G, RAM 8GB và pin 4115 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 78,999
Giá tại BangladeshTk 49,990
Giá tại USA$399
Giá tại CanadaCA$ 519 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 27,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 120 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,799
Giá tại Nepalरू 49,875 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 20,990
Giá tại QatarQR 1,519
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,496 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 539 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 90,000
Giá tại UAEAED 1,464 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 300
Giá tại IndonesiaRp 8,500,000
Giá tại China¥ 2,793 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,915 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 30,125 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,190 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 53,865 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 531,468 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,675,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 6,900
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 21,985 (Giá quy đổi)