Camera sau
| Ống kính 1 | 64 MP, f/1.8, 26mm (wide), 0.7µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.3, 119˚ (ultrawide) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS |

| Ngày ra mắt | 10/06/2021 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của OnePlus Nord CE |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE / 5G |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 39, 40, 41, 66 - Europe 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 39, 40, 41, 66 - India |
| Băng tần 5G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - Europe 78 SA/NSA - India |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA) Cat18 1200/150 Mbps, 5G |
| Kích thước | 159.2 x 73.5 x 7.9 mm (6.27 x 2.89 x 0.31 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 170 g (6.00 oz) |
| Chất liệu | Glass front, plastic frame, plastic back |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Blue Void, Charkoal Ink, Silver Ray |
| Loại | Fluid AMOLED, 90Hz |
|---|---|
| Kích thước | 6.43 inch, 99.3 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~410 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 11, upgradable to Android 13, OxygenOS 13 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SM7225 Snapdragon 750G 5G (8 nm) |
| CPU | Octa-core (2x2.2 GHz Kryo 570 & 6x1.8 GHz Kryo 570) |
| GPU | Adreno 619 |
| RAM | 8GB/12GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 128GB/256GB |
| Thẻ nhớ | Không hỗ trợ thẻ nhớ |
| Ống kính 1 | 64 MP, f/1.8, 26mm (wide), 0.7µm, PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.3, 119˚ (ultrawide) |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (depth) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS |
| Ống kính 1 | 16 MP, f/2.5, (wide), 1/3.0", 1.0µm |
|---|---|
| Tính năng | HDR |
| Quay video | 1080p@30/60fps |
| Dung lượng | Li-Po 4500 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 30W wired, 70% in 30 min (advertised) |
| Cảm biến | Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct |
|---|---|
| Bluetooth | 5.1, A2DP, LE, aptX HD |
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, NavIC |
| NFC | Có |
| Radio | Không |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
| Hiệu năng | AnTuTu: 318672 (v8) | 391770 (v9) GeekBench: 1812 (v5.1) GFXBench: 17fps (ES 3.1 onscreen) |
|---|---|
| Màn hình | Contrast ratio: Infinite (nominal) |
| Camera | Photo / Video |
| Loa ngoài | -29.9 LUFS (Average) |
| Thời lượng pin | Endurance rating 117h |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($399).
| Giá gần nhất | 10.374.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $399 |
| Hãng | OnePlus Mobiles |
| Mã máy | EB2101, EB2103 |
OnePlus Nord CE ra mắt ngày 10/06/2021. Giá gần nhất tại Việt Nam là 10.374.000₫.
Máy có màn hình Fluid AMOLED 6.43 inch, chip Qualcomm SM7225 Snapdragon 750G 5G, RAM 8GB/12GB và pin 4500 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 69,999 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 34,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $399 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 519 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 22,990 (Hết hàng) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 120 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,399 (Hết hàng) |
| Giá tại Nepal | रू 44,999 (Hết hàng) |
| Giá tại Philippines | ₱ 16,990 (Hết hàng) |
| Giá tại Qatar | QR 1,249 (Hết hàng) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,496 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 539 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 123,690 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,464 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 299 (Hết hàng) |
| Giá tại Indonesia | Rp 5,985,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,793 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,915 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 30,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 4,190 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 53,865 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 531,468 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,675,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 7,990 (Hết hàng) |
| Giá tại Egypt | ج.م 21,985 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về OnePlus Nord CE
Chưa có bình luận nào về OnePlus Nord CE.