Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus Nord CE 2 Lite 5G tại Việt Nam

Giá OnePlus Nord CE 2 Lite 5G tại Việt Nam
  • Ra mắt 30/04/2022
  • 195g, dày 8.5mm
  • Android 12, OxygenOS 12.1
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam5.720.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.59"1080x2412 pixel
  • Camera chính: 64MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 695 5G
  • Pin: 4500mAh33W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus Nord CE 2 Lite 5G

Ra mắt

Ngày ra mắt30/04/2022

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 28, 40, 78 SA/NSA
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA), 5G

Thiết kế

Kích thước164.3 x 75.6 x 8.5 mm (6.47 x 2.98 x 0.33 in)
Trọng lượng195 g (6.88 oz)
Chất liệuGlass front, plastic frame, plastic back
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack Dusk, Blue Tide

Màn hình

LoạiIPS AMOLED Capacitive Touchscreen, 1B Colors, Multitouch
Kích thước6.59 inch, 104.5 cm2 (~84.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2412 pixels, 20:9 ratio (~401 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, OxygenOS 12.1
ChipQualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Kryo 660 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 660 Silver)
GPUAdreno 619

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), 0.7µm, PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, Panorama AI Scene Enhancement, Slo-mo, Dual-view Video, HDR, Nightscape, Portrait mode, Pano, Retouching, Filters
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.5, (wide), 1/3.0", 1.0µm
Tính năngFace Unlock, Screen Flash, HDR, Nightscape, Portrait mode, Retouching, Filters
Quay video1080p@30/60fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 33W

Tính năng

Cảm biếnSide-mounted fingerprint scanner, Accelerometer, Electronic compass, Gyroscope, Ambient light sensor, Proximity sensor, Sensor core

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, NavIC
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về OnePlus Nord CE 2 Lite 5G?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus Nord CE 2 Lite 5G

Chưa có bình luận nào về OnePlus Nord CE 2 Lite 5G.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus Nord CE 2 Lite 5G tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($220).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.720.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$220
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyCPH2381, CPH2409

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.033.000₫ — 6.407.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu OnePlus Nord CE 2 Lite 5G

OnePlus Nord CE 2 Lite 5G ra mắt ngày 30/04/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.720.000₫.

Máy có màn hình IPS AMOLED 6.59 inch, chip Snapdragon 695 5G, RAM 6GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 49,999
Giá tại BangladeshTk 22,990
Giá tại USA$220
Giá tại CanadaCA$ 286 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 18,040 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 66 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 990 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 27,500 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 12,100 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 801 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 825 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 297 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 68,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 807 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 176 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 3,300,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,540 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,056 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 16,610 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,310 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 29,700 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 293,040 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 924,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 7,370 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 12,122 (Giá quy đổi)