Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus Nord CE 3 Lite tại Việt Nam

Giá OnePlus Nord CE 3 Lite tại Việt Nam
  • Ra mắt 11/04/2023
  • 195g, dày 8.3mm
  • Android 13, OxygenOS 13.1
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam5.954.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.72"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 108MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 695 5G
  • Pin: 5000mAh67W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus Nord CE 3 Lite

Ra mắt

Ngày ra mắt11/04/2023

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - International HSDPA 850 / 900 / 2100 - India
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41, 66 - International 1, 3, 5, 8, 40, 41 - India
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA - International 1, 3, 5, 8, 28, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - India
Tốc độHSPA, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước165.5 x 76 x 8.3 mm (6.52 x 2.99 x 0.33 in)
Trọng lượng195 g (6.88 oz)
Chất liệuGlass front, plastic frame, plastic back
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcPastel Lime, Chromatic Gray

Màn hình

LoạiIPS LCD, 120Hz, 550 nits (typ), 680 nits (peak)
Kích thước6.72 inch, 109.6 cm2 (~87.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~391 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 13, OxygenOS 13.1
ChipQualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Kryo 660 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 660 Silver)
GPUAdreno 619

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 1108 MP, f/1.8, (wide), 1/1.67", 0.64µm, PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, (wide), 1.0µm
Tính năngHDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
Sạc67W wired, 80% in 30 min (advertised)

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSGPS, GALILEO, GLONASS, BDS, QZSS
NFCCó (tùy thị trường)
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về OnePlus Nord CE 3 Lite?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus Nord CE 3 Lite

Chưa có bình luận nào về OnePlus Nord CE 3 Lite.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus Nord CE 3 Lite tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($229).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.954.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$229
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyCPH2467

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.239.000₫ — 6.669.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu OnePlus Nord CE 3 Lite

OnePlus Nord CE 3 Lite ra mắt ngày 11/04/2023. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.954.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.72 inch, chip Snapdragon 695 5G, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 79,999
Giá tại BangladeshTk 35,990
Giá tại USA$229
Giá tại CanadaCA$ 298 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 19,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 69 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,099
Giá tại Nepalरू 41,999
Giá tại Philippines₱ 12,595 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 899
Giá tại Saudi ArabiaSR 859 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 309 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 70,990 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,099
Giá tại UK£ 269
Giá tại IndonesiaRp 3,435,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,603 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,099 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 17,290 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,405 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 30,915 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 305,028 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 961,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,490
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 12,618 (Giá quy đổi)