Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá OnePlus Nord 200 tại Việt Nam

Giá OnePlus Nord 200 tại Việt Nam
  • Ra mắt 25/06/2021
  • 189g, dày 8.3mm
  • Android 11, OxygenOS 11
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam4.940.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.49"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 13MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 480 5G
  • Pin: 5000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình OnePlus Nord 200

Ra mắt

Ngày ra mắt25/06/2021
Trang chủTrang chính thức của OnePlus Nord 200

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 66 - EU 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 34, 38, 39, 40, 41 - IN
Băng tần 5G1, 3, 7, 8, 20, 28, 38, 41, 66, 78 SA/NSA - EU 1, 3, 28, 40, 41, 78, 79 SA/NSA - IN
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (CA) Cat18 1200/150 Mbps, 5G

Thiết kế

Kích thước158.9 x 73.2 x 8.3 mm (6.26 x 2.88 x 0.33 in)
Trọng lượng189 g (6.67 oz)
SIMNano-SIM
Màu sắcBlue Quantum

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD, 90Hz
Kích thước6.49 inch, 102.2 cm2 (~83.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, OxygenOS 11
ChipQualcomm SM4350 Snapdragon 480 5G (8 nm)
CPUOcta-core (2x2.0 GHz Kryo 460 & 6x1.8 GHz Kryo 460)
GPUAdreno 619

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong64GB
Thẻ nhớmicroSDXC

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.2, (wide), PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngHDR, Macro, Portrait, Pro Mode, Panorama, AI Scene Detection, Nightscape, Slow Motion, Time Lapse, Extra HD.
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/240fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.1
Tính năngFace Unlock, HDR, Screen Flash, Face Retouching.
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.2, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, SBAS, NavIC
NFCCó
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về OnePlus Nord 200?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về OnePlus Nord 200

Chưa có bình luận nào về OnePlus Nord 200.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá OnePlus Nord 200 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($190).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết4.940.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$190
HãngOnePlus Mobiles
Mã máyOnePlus Nord N200 5G

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
4.347.000₫ — 5.533.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu OnePlus Nord 200

OnePlus Nord 200 ra mắt ngày 25/06/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 4.940.000₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6.49 inch, chip Snapdragon 480 5G, RAM 4GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 40,000
Giá tại BangladeshTk 22,000
Giá tại USA$190
Giá tại CanadaCA$ 247 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 15,580 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 57 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 855 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 23,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 10,450 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 692 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 713 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 257 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 58,900 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 697 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 152 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 2,850,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 1,330 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 912 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 14,345 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,995 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 25,650 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 253,080 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 798,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 6,365 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 10,469 (Giá quy đổi)