Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 1/3.1", 1.14µm, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps, 720p@120fps |

| Ngày ra mắt | 01/11/2015 |
|---|
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 38, 40 |
| Tốc độ | HSPA, LTE |
| Kích thước | 140 x 69 x 6.9 mm (5.51 x 2.72 x 0.27 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 138 g / 160 g (4.87 oz) |
| Chất liệu | Glass front (Gorilla Glass 3), glass back, aluminum frame |
| SIM | Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Onyx, Ceramic, Champagne |
| Loại | AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.0 inch, 68.9 cm2 (~71.3% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~441 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.1.1 (Lollipop), upgradable to 6.0.1 (Marshmallow), OxygenOS 2.2.3 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm Snapdragon 801 (28 nm) |
| CPU | Quad-core 2.3 GHz Krait 400 |
| GPU | Adreno 330 |
| RAM | 3GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 16GB eMMC 5.0 |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.2, 1/3.1", 1.14µm, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, panorama, HDR |
| Quay video | 1080p@30fps, 720p@120fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.4 |
|---|
| Dung lượng | Li-Po 2525 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Accelerometer, gyro, proximity |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.0, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS, GLONASS, BDS |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0 |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($289).
| Giá gần nhất | 7.514.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $289 |
| Hãng | OnePlus Mobiles |
| Mã máy | X |
Oneplus X ra mắt ngày 01/11/2015. Giá gần nhất tại Việt Nam là 7.514.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 5 inch, chip Snapdragon 801, RAM 3GB và pin 2525 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 32,899 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 19,999 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $289 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 376 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 23,698 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 87 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,301 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 36,125 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 15,895 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,052 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,084 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 390 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 89,590 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,061 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 231 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,335,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,023 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,387 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 21,820 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,035 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 39,015 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 384,948 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,213,800 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 9,682 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 15,924 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Oneplus X
Chưa có bình luận nào về Oneplus X.