Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo A53 tại Việt Nam

Giá Oppo A53 tại Việt Nam
  • Ra mắt 25/08/2020
  • 186g, dày 8.4mm
  • Android 10, ColorOS 7.2
  • bộ nhớ 64GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam6.734.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"720x1600 pixel
  • Camera chính: 17MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMSnapdragon 460
  • Pin: 5000mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo A53

Ra mắt

Ngày ra mắt25/08/2020
Trang chủTrang chính thức của Oppo A53
WikipediaOppo A53 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước163.9 x 75.1 x 8.4 mm (6.45 x 2.96 x 0.33 in)
Trọng lượng186 g (6.56 oz)
Chất liệuCorning Gorilla Glass 3, 90Hz refresh rate
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcFairy White, Electric Black, Fancy Blue

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.5 inch, 102.0 cm2 (~82.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, ColorOS 7.2
ChipQualcomm SM4250 Snapdragon 460 (11 nm)
CPUOcta-core (4x1.8 GHz Kryo 240 & 4x1.6 GHz Kryo 240)
GPUAdreno 610

Bộ nhớ

RAM4GB/6GB
Bộ nhớ trong64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 113 MP, f/2.2, 25mm (wide), 1/3.06", 1.12µm, PDAF
Ống kính 22 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngprofessional mode, panorama mode, portrait, time-lapse photography
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngf/2.0 aperture, 5P lens, AI beautification, support portrait bokeh effect.
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 18W, Support 9V/2A charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD, Bluetooth Audio Codec: support SBC, AAC, aptX HD, LDAC.
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Oppo A53?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo A53

Chưa có bình luận nào về Oppo A53.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo A53 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($259).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất6.734.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$259
HãngOppo Mobiles
Mã máyOppo A53 - CPH2127, CPH2131

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
5.925.000₫ — 7.543.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo A53

Oppo A53 ra mắt ngày 25/08/2020. Giá gần nhất tại Việt Nam là 6.734.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip Snapdragon 460, RAM 4GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 27,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 16,990 (Hết hàng)
Giá tại USA$259 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 337 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 10,999 (Hết hàng)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 78 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 699 (Hết hàng)
Giá tại Nepalरू 22,990 (Hết hàng)
Giá tại Philippines₱ 5,399 (Hết hàng)
Giá tại QatarQR 399 (Hết hàng)
Giá tại Saudi ArabiaSR 971 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 350 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 80,290 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 749 (Hết hàng)
Giá tại UK£ 159 (Hết hàng)
Giá tại IndonesiaRp 1,110,000 (Hết hàng)
Giá tại China¥ 1,813 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,243 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 19,555 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,720 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 34,965 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 344,988 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,087,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 3,699 (Hết hàng)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 14,271 (Hết hàng, Giá quy đổi)