Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo A54 tại Việt Nam

Giá Oppo A54 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/04/2021
  • 192g, dày 8.4mm
  • Android 10, ColorOS 7.2
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam5.720.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.51"720x1600 pixel
  • Camera chính: 13MP720p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMHelio P35
  • Pin: 5000mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo A54

Ra mắt

Ngày ra mắt01/04/2021
Trang chủTrang chính thức của Oppo A54

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước163.6 x 75.7 x 8.4 mm (6.44 x 2.98 x 0.33 in) Height: about 163.6mm, Width: about 75.7mm, Thi
Trọng lượng192 g (6.77 oz)
Chất liệuIPX4 Splash Waterproof, Quality Control
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcCrystal Black, Starry Blue

Màn hình

LoạiIPS LCD, Brightness: 480 nits (Typ.), 550 nits (Typ. under sunlight) Panel: LCD (A-Si), Colour Gamut: TYP 70%
Kích thước6.51 inch, 102.3 cm2 Screen Ratio: 89.2%
Độ phân giải720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density), Refresh Rate: 60 Hz

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, ColorOS 7.2
ChipMediatek MT6765 Helio P35 (12nm)
CPUOcta-core (4x2.35 GHz Cortex-A53 & 4x1.8 GHz Cortex-A53)
GPUPowerVR GE8320

Bộ nhớ

RAM4GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 113MP Main camera: f/2.2; FOV 81.3°; 5P lens; AF supported
Ống kính 22MP Macro camera: f/2.4; FOV 88.8°; 3P lens
Ống kính 32MP Boken camera: f/2.4; FOV 88.8°; 3P lens
Tính năngLED flash, HDR, Panoramic, Maximum size: 4160 x 3120 (Photo mode), Night, Portrait, Macro, Sticker, SLO-MO, Time-lapse
Quay video080P@30fps and 720P@30fps (1080p@30fps by default) Slow-motion: 720P@90fps Video zoom: 1080P@30fps, 720P@30fps

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngHDR, Photo, Video, Panoramic, Portrait, Sticker, Time-lapse
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCKhông
RadioFMRadio
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Oppo A54?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo A54

Chưa có bình luận nào về Oppo A54.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo A54 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($220).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết5.720.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$220
HãngOppo Mobiles
Mã máyOppo A54 - CPH2239

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
5.033.000₫ — 6.407.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo A54

Oppo A54 ra mắt ngày 01/04/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 5.720.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.51 inch, chip Helio P35, RAM 4GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 59,999
Giá tại BangladeshTk 19,990
Giá tại USA$220
Giá tại CanadaCA$ 286 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 11,799
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 66 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 599
Giá tại Nepalरू 25,990
Giá tại Philippines₱ 9,999
Giá tại QatarQR 799
Giá tại Saudi ArabiaSR 825 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 297 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 68,200 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 849
Giá tại UK£ 169
Giá tại IndonesiaRp 2,569,000
Giá tại China¥ 1,540 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,056 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 16,610 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 2,310 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 29,700 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 293,040 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 924,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 5,480
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 12,122 (Giá quy đổi)