Camera sau
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 01/06/2016 |
|---|
| Công nghệ | GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 - A59m |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 TD-SCDMA CDMA2000 1xEV-DO - A59m |
| Băng tần 4G | 3, 7, 38, 39, 40, 41 - A59t 1, 3, 5, 38, 39, 40, 41 - A59m |
| Tốc độ | HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE |
| Kích thước | 154.5 x 76 x 7.4 mm (6.08 x 2.99 x 0.29 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 160 g (5.64 oz) |
| SIM | Hybrid Dual SIM |
| Màu sắc | Gold, Rose Gold |
| Loại | IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors |
|---|---|
| Kích thước | 5.5 inch, 83.4 cm2 (~71.0% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 5.1 (Lollipop), ColorOS 3 |
|---|---|
| Chip | Mediatek MT6750 (28 nm) |
| CPU | Octa-core (4x1.5 GHz Cortex-A53 & 4x1.0 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Mali-T860MP2 |
| RAM | 3GB eMMC 5.1 |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 32GB |
| Thẻ nhớ | microSDXC (uses shared SIM slot) |
| Ống kính 1 | 13 MP, f/2.0, PDAF |
|---|---|
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 8 MP, f/2.2, 1/3.2", 1.4µm |
|---|---|
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | Li-Ion 3075 mAh, non-removable |
|---|
| Cảm biến | Fingerprint (front-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có |
|---|---|
| Jack 3.5 mm | Có |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, hotspot |
|---|---|
| Bluetooth | 4.1, A2DP |
| GPS | Có, with A-GPS |
| NFC | yes |
| Radio | FM radio |
| USB | microUSB 2.0, USB On-The-Go |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($310).
| Giá gần nhất | 8.060.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $310 |
| Hãng | Oppo Mobiles |
| Mã máy | A59 |
Oppo A59 ra mắt ngày 01/06/2016. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.060.000₫.
Máy có màn hình IPS LCD 5.5 inch, chip MT6750, RAM 3GB và pin 3075 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 30,100 (Hết hàng) |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 25,990 (Hết hàng) |
| Giá tại USA | $310 (Hết hàng) |
| Giá tại Canada | CA$ 403 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại India | ₹ 25,420 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Kuwait | د.ك 93 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | RM 1,395 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nepal | रू 38,750 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 17,050 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Qatar | QR 1,128 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,163 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | S$ 419 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 96,100 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,138 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 248 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 4,650,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại China | ¥ 2,170 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Brazil | R$ 1,488 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Russia | ₽ 23,405 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,255 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 41,850 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 412,920 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Iran | تومان 1,302,000 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | ฿ 10,385 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
| Giá tại Egypt | ج.م 17,081 (Hết hàng, Giá quy đổi) |
Bình luận về Oppo A59
Chưa có bình luận nào về Oppo A59.