Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo A9 2020 tại Việt Nam

Giá Oppo A9 2020 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/09/2019
  • 195g, dày 9.1mm
  • Android 9.0 (Pie), ColorOS 6.1
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam4.134.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"720x1600 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 665
  • Pin: 5000mAh10W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo A9 2020

Ra mắt

Ngày ra mắt01/09/2019
Trang chủTrang chính thức của Oppo A9 2020
WikipediaOppo A9 2020 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 8, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước163.6 x 75.6 x 9.1 mm (6.44 x 2.98 x 0.36 in)
Trọng lượng195 g (6.88 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMarine Green, Space Purple, Vanilla Mint

Màn hình

LoạiIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.5 inch, 102.0 cm2 (~82.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1600 pixels, 20:9 ratio (~270 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), ColorOS 6.1
ChipQualcomm SDM665 Snapdragon 665 (11 nm)
CPUOcta-core (4x2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver)
GPUAdreno 610

Bộ nhớ

RAM4GB/8GB UFS 2.1
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.8, (wide), 1/2.25", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.3, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm, AF
Ống kính 32 MP, f/2.4, 1/5.0", 1.75µm
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngDual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 5000 mAh battery
SạcCharging 10W Reverse charging

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó, 24-bit/192kHz audio

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Oppo A9 2020?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo A9 2020

Chưa có bình luận nào về Oppo A9 2020.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo A9 2020 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($159).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất4.134.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$159
HãngOppo Mobiles
Mã máyA9 - 2020

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
3.637.000₫ — 4.631.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Oppo A9 2020

  • Giá Oppo A9 2020 tại Việt Nam
  • Oppo A9 2020 Hình 2 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Oppo A9 2020

Oppo A9 2020 ra mắt ngày 01/09/2019. Giá gần nhất tại Việt Nam là 4.134.000₫.

Máy có màn hình IPS LCD 6.5 inch, chip Snapdragon 665, RAM 8GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 37,999 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 19,990 (Hết hàng)
Giá tại USA$159 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 207 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 18,990 (Hết hàng)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 48 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,199 (Hết hàng)
Giá tại Nepalरू 33,590 (Hết hàng)
Giá tại Philippines₱ 10,999 (Hết hàng)
Giá tại QatarQR 2,125 (Hết hàng)
Giá tại Saudi ArabiaSR 596 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 215 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 49,290 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,099 (Hết hàng)
Giá tại UK£ 259 (Hết hàng)
Giá tại IndonesiaRp 1,290,000 (Hết hàng)
Giá tại China¥ 1,113 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 763 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 12,005 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 1,670 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 21,465 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 211,788 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 667,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 3,590 (Hết hàng)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 8,761 (Hết hàng, Giá quy đổi)