Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo A94 tại Việt Nam

Giá Oppo A94
 tại Việt Nam
  • Ra mắt 11/03/2021
  • 172g, dày 7.8mm
  • Android 11 OS
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam9.100.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.43"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMHelio P95
  • Pin: 4310mAh18W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo A94

Ra mắt

Ngày ra mắt11/03/2021
Trang chủTrang chính thức của Oppo A94

Mạng

Công nghệGSM / HSDPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 38, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước160.1 x 73.2 x 7.8 mm (6.30 x 2.88 x 0.31 in)
Trọng lượng172 g (6.07 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 3+), plastic back
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMagic Blue, Matte Black

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors, 430 nits (typ), 800 nits (peak)
Kích thước6.43 inch, 99.8 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11 OS
ChipMediatek MT6779V Helio P95 (12 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPUPowerVR GM9446

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 119? (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama, Digital Zoom, Auto Flash, Face detection, Touch to focus
Quay video4K@30fps, 1080p@30/120fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, (wide), 1/3", 1.0µm 2 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngHDR, Camera Under Display, Face Focus, Touch To Focus, Beauty Mode
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượng(Li-Po Non removable), 4310mAh
SạcFast charging 18W

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCKhông
RadioFM Radio
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Oppo A94 ?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo A94

Chưa có bình luận nào về Oppo A94 .

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo A94 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($350).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.100.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$350
HãngOppo Mobiles
Mã máyCPH2203

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
8.008.000₫ — 10.193.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Hình ảnh Oppo A94

  • Giá Oppo A94
 tại Việt Nam
  • Oppo A94
 Hình 2 và Thông số kỹ thuật
  • Oppo A94
 Hình thứ 3 và Thông số kỹ thuật

Giới thiệu Oppo A94

Oppo A94 ra mắt ngày 11/03/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.100.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.43 inch, chip Helio P95, RAM 8GB và pin 4310 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 74,999
Giá tại BangladeshTk 34,000
Giá tại USA$350
Giá tại CanadaCA$ 455 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 28,700 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 105 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,575 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 43,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 19,250 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,274 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,313 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 473 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 108,500 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,285 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 280 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,250,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,450 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,680 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 26,425 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,675 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 47,250 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 466,200 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,470,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,725 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 19,285 (Giá quy đổi)