Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo F21 Pro tại Việt Nam

Giá Oppo F21 Pro tại Việt Nam
  • Ra mắt 11/04/2022
  • 175g, dày 7.5mm
  • Android 12, ColorOS 12.1
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam8.060.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.43"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 64MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 680 4G
  • Pin: 4500mAh33W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo F21 Pro

Ra mắt

Ngày ra mắt11/04/2022
Trang chủTrang chính thức của Oppo F21 Pro

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 2100
Băng tần 4GLTE
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước159.9 x 73.2 x 7.5 mm (6.30 x 2.88 x 0.30 in), Height about 15.99 cm Width about 7.32 cm Thickness
Trọng lượng175 g (6.17 oz)
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)

Màn hình

LoạiAMOLED, 90Hz, 430 nits (typ), 600 nits (HBM), 800 nits (peak)
Kích thước6.43 inch, 99.8 cm2 (~85.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~409 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 12, ColorOS 12.1
ChipQualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G (6 nm)
CPUOcta-core (4x2.4 GHz Kryo 265 Gold & 4x1.9 GHz Kryo 265 Silver)
GPUAdreno 610

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớmicroSDXC

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.7µm, PDAF
Ống kính 22 MP, f/3.3, (microscope)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngNight, Photo, Video, Expert, Panorama, Portrait, Time-lapse, Slow-motion, Text scanner, Google Lens, Extra HD, Macro, Sticker
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.4, 24mm (wide), 1/2.74", 0.8µm
Tính năngPhoto, Video, HDR, Panorama, Portrait, Night, Time-lapse, Sticker, Video stabilization: EIS, 1080P@30 fps,
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 4500 mAh, non-removable
Sạc33W wired, 100% in 60 min (advertised) Reverse wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCKhông
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 289250 (v9) GeekBench: 1653 (v5.1) GFXBench: 7.2fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoài-29.7 LUFS (Average)
Thời lượng pinEndurance rating 127h

Bạn nghĩ gì về Oppo F21 Pro?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo F21 Pro

Chưa có bình luận nào về Oppo F21 Pro.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo F21 Pro tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($310).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết8.060.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$310
HãngOppo Mobiles
Mã máyCPH2363, CPH2461

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.092.000₫ — 9.028.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo F21 Pro

Oppo F21 Pro ra mắt ngày 11/04/2022. Giá bán tại Việt Nam hiện là 8.060.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.43 inch, chip Snapdragon 680 4G, RAM 8GB và pin 4500 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 89,999
Giá tại BangladeshTk 29,990
Giá tại USA$310
Giá tại CanadaCA$ 403 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 21,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 93 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,395 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 39,999
Giá tại Philippines₱ 17,050 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,128 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,163 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 419 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 96,100 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,138 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 248 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 4,650,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,170 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,488 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 23,405 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,255 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 41,850 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 412,920 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,302,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 10,385 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 17,081 (Giá quy đổi)