Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo F5 tại Việt Nam

Giá Oppo F5 tại Việt Nam
  • Ra mắt 10/10/2017
  • 152g, dày 7.5mm
  • Android 7.1.1 (Nougat), ColorOS 3.2
  • bộ nhớ 32GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam8.814.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6"1080x2160 pixel
  • Camera chính: 16MP1080p
  • Bộ nhớ và chip: 4GB RAMHelio P23
  • Pin: 3200mAh
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo F5

Ra mắt

Ngày ra mắt10/10/2017

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - Version 2 ,HSDPA 850 / 900 / 2100 - Version 1
Băng tần 4G1, 3, 5, 7, 8, 38, 39, 40, 41 - Version 1 ,1, 2, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 39, 40, 41 - Version 2
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps

Thiết kế

Kích thước156.5 x 76 x 7.5 mm (6.16 x 2.99 x 0.30 in)
Trọng lượng152 g (5.36 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Gold, Red

Màn hình

LoạiLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.0 inch, 92.9 cm2 (~78.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~402 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 7.1.1 (Nougat), ColorOS 3.2
ChipMediatek MT6763T Helio P23 (16 nm)
CPUOcta-core 2.5 GHz Cortex-A53
GPUMali-G71 MP2

Bộ nhớ

RAM4GB/6GB
Bộ nhớ trong32GB/64GB
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 116 MP, f/1.8, PDAF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 120 MP, f/2.0, (wide), 1/2.8", 1.0µm
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Ion 3200 mAh battery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSA-GPS
RadioKhông
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngGFXBench: 4fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: 2198 (nominal), 2.653 (sunlight)
Loa ngoàiVoice 63dB / Noise 70dB / Ring 71dB
Chất lượng âm thanhNoise -93.5dB / Crosstalk -93.2dB
Thời lượng pinEndurance rating 91h

Bạn nghĩ gì về Oppo F5?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo F5

Chưa có bình luận nào về Oppo F5.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo F5 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($339).

Giá tại Việt Nam

Giá gần nhất8.814.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$339
HãngOppo Mobiles
Mã máyF5

Điện thoại tương tự bạn có thể mua
7.756.000₫ — 9.872.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo F5

Oppo F5 ra mắt ngày 10/10/2017. Giá gần nhất tại Việt Nam là 8.814.000₫.

Máy có màn hình LTPS IPS LCD 6 inch, chip MT6763T Helio P23, RAM 4GB và pin 3200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 30,899 (Hết hàng)
Giá tại BangladeshTk 20,890 (Hết hàng)
Giá tại USA$339 (Hết hàng)
Giá tại CanadaCA$ 441 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 27,798 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 102 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,526 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 42,375 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 18,645 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,234 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,271 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 458 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 105,090 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,244 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 271 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,085,000 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,373 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,627 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 25,595 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,560 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 45,765 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 451,548 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,423,800 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,357 (Hết hàng, Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 18,679 (Hết hàng, Giá quy đổi)