Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Find X tại Việt Nam

Giá Oppo Find X tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/07/2018
  • 186g, dày 9.6mm
  • Android 8.1 (Oreo), upgradable to Android 10, ColorOS 7.0
  • bộ nhớ 128GB/256GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam48.594.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.42"1080x2340 pixel
  • Camera chính: 16MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 845
  • Pin: 3730mAh20W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Find X

Ra mắt

Ngày ra mắt01/07/2018
Trang chủTrang chính thức của Oppo Find X
WikipediaOppo Find X trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 32, 66, 34, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA) Cat16 1024/150 Mbps

Thiết kế

Kích thước156.7 x 74.2 x 9.6 mm (6.17 x 2.92 x 0.38 in)
Trọng lượng186 g (6.56 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBordeaux Red, Glacier Blue

Màn hình

LoạiAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.42 inch, 101.2 cm2 (~87.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~401 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 8.1 (Oreo), upgradable to Android 10, ColorOS 7.0
ChipQualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm)
CPUOcta-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver)
GPUAdreno 630

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 1Motorized pop-up 16 MP, f/2.0, 23mm (wide), 1/2.6", 1.22µm, PDAF, OIS
Ống kính 2Motorized pop-up 20 MP, f/2.0, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@240fps, 720p@480fps

Camera trước

Ống kính 1Motorized pop-up 25 MP, f/2.0, 13mm (ultrawide) Motorized pop-up SL 3D, (depth/biometrics sensor)
Tính năngAuto-HDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Ion 3730 mAh, non-removable
SạcFast charging 20W ,VOOC

Tính năng

Cảm biếnFace ID, accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioKhông
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 291218 (v7), 336630 (v8) GeekBench: 8018 (v4.4), 2278 (v5.1) GFXBench: 28fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal), 3.954 (sunlight)
Loa ngoàiVoice 70dB / Noise 75dB / Ring 81dB
Chất lượng âm thanhNoise -93.4dB / Crosstalk -89.3dB
Thời lượng pinEndurance rating 90h

Bạn nghĩ gì về Oppo Find X?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Find X

Chưa có bình luận nào về Oppo Find X.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Find X tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($1,869).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết48.594.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$1,869
HãngOppo Mobiles
Mã máyFind X

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
42.762.000₫ — 54.426.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo Find X

Oppo Find X ra mắt ngày 01/07/2018. Giá bán tại Việt Nam hiện là 48.594.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.42 inch, chip Snapdragon 845, RAM 8GB và pin 3730 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 129,999
Giá tại BangladeshTk 53,350
Giá tại USA$1,869
Giá tại CanadaCA$ 2,430 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 153,258 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 561 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 8,411 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 233,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 102,795 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 6,803 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 7,009 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 2,523 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 579,390 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 6,859 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 1,495 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 28,035,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 13,083 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 8,971 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 141,110 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 19,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 252,315 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 2,489,508 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 7,849,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 62,612 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 102,982 (Giá quy đổi)