Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Find X2 tại Việt Nam

Giá Oppo Find X2 tại Việt Nam
  • Ra mắt 06/03/2020
  • 209g, dày 8mm
  • Android 10, ColorOS 7.1
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam24.960.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.7"1440x3168 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 865
  • Pin: 4200mAh65W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Find X2

Ra mắt

Ngày ra mắt06/03/2020
Trang chủTrang chính thức của Oppo Find X2
WikipediaOppo Find X2 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 29, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 66
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước164.9 x 74.5 x 8 mm (6.49 x 2.93 x 0.31 in)
Trọng lượng209 g (Ceramic) / 192 g (Glass) (6.77 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 6), ceramic back or glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Ocean

Màn hình

LoạiAMOLED capacitive touchscreen, 1B colors
Kích thước6.7 inch, 111.7 cm2 (~90.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 3168 pixels (~513 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, ColorOS 7.1
ChipQualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
CPUOcta-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
GPUAdreno 650

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB, UFS 3.0
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, Laser AF, OIS
Ống kính 213 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 2x optical zoom, PDAF, OIS
Ống kính 312 MP, f/2.2, 16mm (ultrawide), 1/2.4", AF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS; HDR

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.4, (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngNon-removable Li-Po 4200 mAh battery
SạcFast charging 65W, 100% in 38 min (advertised) SuperVOOC 2.0 USB Power Delivery

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmKhông

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSdual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
NFCCó
RadioKhông
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Loa ngoài-25.0 LUFS (Very good)

Bạn nghĩ gì về Oppo Find X2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Find X2

Chưa có bình luận nào về Oppo Find X2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Find X2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($960).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết24.960.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$960
HãngOppo Mobiles
Mã máyFind X2

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
21.964.000₫ — 27.956.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo Find X2

Oppo Find X2 ra mắt ngày 06/03/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 24.960.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.7 inch, chip Snapdragon 865, RAM 8GB và pin 4200 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 139,999
Giá tại BangladeshTk 73,000
Giá tại USA$960
Giá tại CanadaCA$ 1,248 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 39,199
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 288 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,999
Giá tại Nepalरू 160,000
Giá tại Philippines₱ 52,800 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 3,494 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 3,600 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 1,296 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 297,600 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 3,523 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 768 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 8,999,000
Giá tại China¥ 6,720 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 4,608 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 72,480 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 10,080 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 129,600 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 1,278,720 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 4,032,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 28,900
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 52,896 (Giá quy đổi)