Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Find X2 Lite tại Việt Nam

Giá Oppo Find X2 Lite tại Việt Nam
  • Ra mắt 21/05/2020
  • 180g, dày 8mm
  • Android 10, ColorOS 7
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam11.180.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.4"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 765G
  • Pin: 4025mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Find X2 Lite

Ra mắt

Ngày ra mắt21/05/2020
Trang chủTrang chính thức của Oppo Find X2 Lite

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 66
Băng tần 5G1, 3, 5, 7, 28, 40, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G (1.9 Gbps DL)

Thiết kế

Kích thước160.3 x 74.3 x 8 mm (6.31 x 2.93 x 0.31 in)
Trọng lượng180 g (6.35 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcMoonlight Black, Pearl White

Màn hình

LoạiAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.4 inch, 100.4 cm2 (~84.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~408 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, ColorOS 7
ChipQualcomm SDM765 Snapdragon 765G (7 nm)
CPUOcta-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
GPUAdreno 620

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB UFS 2.1
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP B/W, f/2.4, 1/5.0", 1.75µm
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngHDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4025 mAh, non-removable
SạcFast charging 30W, 50% in 20 min (advertised) VOOC 4.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.1, A2DP, LE
GPSCó, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
NFCCó
RadioChưa rõ
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Oppo Find X2 Lite?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Find X2 Lite

Chưa có bình luận nào về Oppo Find X2 Lite.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Find X2 Lite tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($430).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết11.180.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$430
HãngOppo Mobiles
Mã máyFind X2 Lite

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
9.838.000₫ — 12.522.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo Find X2 Lite

Oppo Find X2 Lite ra mắt ngày 21/05/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 11.180.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.4 inch, chip Snapdragon 765G, RAM 8GB và pin 4025 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 73,999
Giá tại BangladeshTk 46,000
Giá tại USA$430
Giá tại CanadaCA$ 559 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 35,260 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 129 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,935 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 53,750 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 23,650 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,565 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,613 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 581 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 133,300 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,578 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 344 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 6,450,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 3,010 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 2,064 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 32,465 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 4,515 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 58,050 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 572,760 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,806,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 14,405 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 23,693 (Giá quy đổi)