Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo K9s tại Việt Nam

Giá Oppo K9s tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/11/2021
  • 199g
  • Android 11, ColorOS 11.3
  • bộ nhớ 128GB, không có khe thẻ nhớ
Giá tại Việt Nam9.074.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.59"1080x2412 pixel
  • Camera chính: 64MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 6GB RAMSnapdragon 778G 5G
  • Pin: 5000mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo K9s

Ra mắt

Ngày ra mắt01/11/2021
Trang chủTrang chính thức của Oppo K9s

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / CDMA2000 / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 CDMA2000 1x
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41
Băng tần 5G1, 28, 41, 77, 78 SA/NSA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A, 5G

Thiết kế

Kích thước8.5 mm thickness,. = Thickness: about 8.52mm (obsidian warrior, neon magic silver sea), about 8.7mm
Trọng lượng199 g (6.35 oz)
Chất liệuPanda Yiqiang Glass - Panda Glass
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcBlack, Silver, Aurora

Màn hình

LoạiTFT-LCD, Refresh rate: 120Hz Touch sampling rate: 240HZ (5 fingers) - IPS LCD,
Kích thước6.59 inch, 104.5 cm2 (~83.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2412 pixels, 20:9 ratio (~401 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 11, ColorOS 11.3
ChipQualcomm SM7325 Snapdragon 778G 5G (6 nm)
CPUOcta-core (4x2.4 GHz Kryo 670 & 4x1.9 GHz Kryo 670)
GPUAdreno 642L

Bộ nhớ

RAM6GB/8GB
Bộ nhớ trong128GB
Thẻ nhớKhông hỗ trợ thẻ nhớ

Camera sau

Ống kính 164 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 119˚ (ultrawide)
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Tính năngLED flash, HDR, shooting mode: photo, video, night scene, professional, panorama, portrait, time-lapse photography, slow motion , Hypertext, etc.
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60/120fps; gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 116 MP, f/2.4, (wide)
Tính năngshooting mode: photo, video, night scene, professional, panorama, portrait, time-lapse photography, slow motion , Hypertext, etc.
Quay video1080p@30fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượngLi-Po 5000 mAh, non-removable
SạcFast charging 30W, Reverse Charge

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó, loa stereo
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCChưa rõ
RadioKhông
USBUSB Type-C 2.0, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Oppo K9s?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo K9s

Chưa có bình luận nào về Oppo K9s.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo K9s tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($349).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.074.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$349
HãngOppo Mobiles
Mã máyOppo K9s - PERM10

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.985.000₫ — 10.163.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo K9s

Oppo K9s ra mắt ngày 01/11/2021. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.074.000₫.

Máy có màn hình TFT-LCD 6.59 inch, chip Snapdragon 778G 5G, RAM 6GB và pin 5000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 54,999
Giá tại BangladeshTk 29,990
Giá tại USA$349
Giá tại CanadaCA$ 454 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 28,618 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 105 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 1,571 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 43,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 19,195 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 1,270 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,309 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 471 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 108,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,281 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 279 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 5,235,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 2,443 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,675 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 26,350 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 47,115 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 464,868 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,465,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 11,692 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 19,230 (Giá quy đổi)