Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Reno 2 tại Việt Nam

Giá Oppo Reno 2 tại Việt Nam
  • Ra mắt 01/09/2019
  • 189g, dày 9.5mm
  • Android 9.0 (Pie), planned upgrade to Android 10, ColorOS 7.0
  • bộ nhớ 256GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam17.680.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.5"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 730G
  • Pin: 4000mAh20W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Reno 2

Ra mắt

Ngày ra mắt01/09/2019
Trang chủTrang chính thức của Oppo Reno 2
WikipediaOppo Reno 2 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 18, 19, 20, 26, 28, 32, 38, 39, 40, 41
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước160 x 74.3 x 9.5 mm (6.30 x 2.93 x 0.37 in)
Trọng lượng189 g (6.67 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIMHybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcLuminous Black, Ocean Blue, Sunset Pink

Màn hình

LoạiAMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.5 inch, 104.1 cm2 (~87.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~401 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 9.0 (Pie), planned upgrade to Android 10, ColorOS 7.0
ChipQualcomm SDM730 Snapdragon 730G (8 nm)
CPUOcta-core (2x2.2 GHz Kryo 470 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 470 Silver)
GPUAdreno 618

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong256GB, UFS 2.1
Thẻ nhớmicroSDXC (uses shared SIM slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS
Ống kính 213 MP, f/2.4, 53mm (telephoto), 1/3.4", 1.0µm, PDAF, 2x optical zoom
Ống kính 38 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/3.2", 1.4µm
Ống kính 42 MP B/W, f/2.4, 1/5.0", 1.75µm
Tính năngDual-LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30/60fps (gyro-EIS); video rec. only with main camera

Camera trước

Ống kính 1Motorized pop-up 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm
Tính năngLED flash, HDR
Quay video1080p@30fps

Pin

Dung lượngLi-Po 4000 mAh, non-removable
SạcFast charging 20W VOOC 3.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioFM radio
USB3.1, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Hiệu năng

Hiệu năngAnTuTu: 214097 (v7), 261990 (v8) GeekBench: 7001 (v4.4) GFXBench: 14fps (ES 3.1 onscreen)
Màn hìnhContrast ratio: Infinite (nominal)
Loa ngoàiVoice 67dB / Noise 71dB / Ring 81dB
Chất lượng âm thanhNoise -92.9dB / Crosstalk -92.4dB
Thời lượng pinEndurance rating 102h

Bạn nghĩ gì về Oppo Reno 2?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Reno 2

Chưa có bình luận nào về Oppo Reno 2.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Reno 2 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($680).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết17.680.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$680
HãngOppo Mobiles
Mã máyReno 2

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
15.558.000₫ — 19.802.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo Reno 2

Oppo Reno 2 ra mắt ngày 01/09/2019. Giá bán tại Việt Nam hiện là 17.680.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.5 inch, chip Snapdragon 730G, RAM 8GB và pin 4000 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 69,999
Giá tại BangladeshTk 35,000
Giá tại USA$680
Giá tại CanadaCA$ 884 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 55,760 (Giá quy đổi)
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 204 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 3,060 (Giá quy đổi)
Giá tại Nepalरू 85,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 37,400 (Giá quy đổi)
Giá tại QatarQR 2,475 (Giá quy đổi)
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,550 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 918 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 210,800 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,496 (Giá quy đổi)
Giá tại UK£ 544 (Giá quy đổi)
Giá tại IndonesiaRp 10,200,000 (Giá quy đổi)
Giá tại China¥ 4,760 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 3,264 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 51,340 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 7,140 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 91,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 905,760 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 2,856,000 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 22,780 (Giá quy đổi)
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 37,468 (Giá quy đổi)