Camera sau
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, 28mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |

| Ngày ra mắt | 18/07/2024 |
|---|---|
| Trang chủ | Trang chính thức của Oppo Reno12 F 4G |
| Công nghệ | GSM / HSPA / LTE |
|---|---|
| Băng tần 2G | GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 |
| Băng tần 3G | HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Băng tần 4G | 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 |
| Tốc độ | HSPA, LTE, 5G |
| Kích thước | 163.1 x 75.8 x 7.7 mm (6.42 x 2.98 x 0.30 in) |
|---|---|
| Trọng lượng | 187 g (6.60 oz) |
| Chất liệu | Asahi Glass AGC DT-Star2 IP64 dust/water resistant |
| SIM | Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) |
| Màu sắc | Amber Orange, Olive Green, Matte Grey |
| Loại | AMOLED, 120Hz, 600 nits (typ), 1200 nits (HMB), 2100 nits (peak) |
|---|---|
| Kích thước | 6.67 inch, 107.4 cm2 (~86.9% screen-to-body ratio) |
| Độ phân giải | 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~395 ppi density) |
| Hệ điều hành | Android 14, ColorOS 14 |
|---|---|
| Chip | Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm) |
| CPU | Octa-core (4x2.8 GHz Cortex-A73 & 4x1.9 GHz Cortex-A53) |
| GPU | Adreno 610 |
| RAM | 8GB |
|---|---|
| Bộ nhớ trong | 256GB/512GB UFS 2.2 |
| Thẻ nhớ | microSDXC |
| Ống kính 1 | 50 MP, f/1.8, 28mm (wide), PDAF |
|---|---|
| Ống kính 2 | 8 MP, f/2.2, 16mm, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm |
| Ống kính 3 | 2 MP, f/2.4, (macro) |
| Tính năng | LED flash, HDR, panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Ống kính 1 | 32 MP, f/2.4, 25mm (wide), 1/2.74", 0.8µm |
|---|---|
| Tính năng | Panorama |
| Quay video | 1080p@30fps |
| Dung lượng | 5000 mAh, non-removable |
|---|---|
| Sạc | 45W wired, PD2.0, PPS Reverse wired |
| Cảm biến | Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass |
|---|
| Loa ngoài | Có, loa stereo |
|---|
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band |
|---|---|
| Bluetooth | 5.0, A2DP, LE, aptX |
| GPS | GPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS |
| USB | USB Type-C 2.0, OTG |
Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($340).
| Giá niêm yết | 8.840.000₫Giá quy đổi |
|---|---|
| Giá tại Mỹ | $340 |
| Hãng | Oppo Mobiles |
| Mã máy | CPH2687 |
Oppo Reno12 F 4G là điện thoại sắp ra mắt, dự kiến ngày 18/07/2024. Giá dự kiến tại Việt Nam là 8.840.000₫.
Máy có màn hình AMOLED 6.67 inch, chip Snapdragon 685, RAM 8GB và pin 5000 mAh.
| Giá tại Pakistan | Rs 69,999 |
|---|---|
| Giá tại Bangladesh | Tk 34,990 |
| Giá tại USA | $340 (Dự kiến) |
| Giá tại Canada | Không bán tại Canada Giá tại Mỹ: $340 |
| Giá tại India | Không bán tại India Giá tại Mỹ: $340 |
| Giá tại Kuwait | د.ك 102 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Malaysia | Không bán tại Malaysia Giá tại Mỹ: $340 |
| Giá tại Nepal | रू 42,500 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Philippines | ₱ 17,997 |
| Giá tại Qatar | QR 1,238 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Saudi Arabia | SR 1,275 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Singapore | Không bán tại Singapore Giá tại Mỹ: $340 |
| Giá tại Sri Lanka | LKR 105,400 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại UAE | AED 1,248 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại UK | £ 272 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Indonesia | Rp 3,799,000 |
| Giá tại China | Không bán tại China Giá tại Mỹ: $340 |
| Giá tại Brazil | Không bán tại Brazil Giá tại Mỹ: $340 |
| Giá tại Russia | Không bán tại Russia Giá tại Mỹ: $340 |
| Giá tại Morocco | .د.م. 3,570 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Algeria | دج 45,900 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Nigeria | ₦ 399,700 |
| Giá tại Iran | تومان 1,428,000 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
| Giá tại Thailand | Không bán tại Thailand Giá tại Mỹ: $340 |
| Giá tại Egypt | ج.م 18,734 (Dự kiến, Giá quy đổi) |
Bình luận về Oppo Reno12 F 4G
Chưa có bình luận nào về Oppo Reno12 F 4G.