Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Reno13 tại Việt Nam

Giá Oppo Reno13 tại Việt Nam
  • Ra mắt 29/12/2024
  • 181g, dày 7.2mm
  • Android 15, ColorOS 15
  • bộ nhớ 128GB
Giá tại Việt Nam11.200.000₫Cập nhật: 23/10/2026So sánh
  • Màn hình: 6.59"1256x2760 pixel
  • Camera chính: 50MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMMediatek Dimensity 8350
  • Pin: 5600mAh80W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Reno13

Ra mắt

Ngày ra mắt29/12/2024
Trang chủTrang chính thức của Oppo Reno13

Mạng

Công nghệGSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 CDMA 800
Băng tần 3GHSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - International HSDPA 850 / 900 / 2100 - China HSDPA 900 / 2100 - Version 2
Băng tần 4G1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 26, 28, 38, 39, 40, 41, 66 - International 1, 3, 5, 8, 28, 34, 38, 39, 40, 41 - China 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41 - Version 1 1, 3, 5, 8, 40 - Version 2
Băng tần 5G1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 26, 28, 38, 40, 41, 66, 77, 78 SA/NSA - International 1, 5, 8, 28, 41, 77, 78 SA/NSA - China 1, 3, 5, 7, 8, 20, 28, 38, 40, 41, 77, 78 SA/NSA - Version 1 1, 3, 5, 8, 40 SA/NSA - Version 2
Tốc độHSPA, LTE, 5G

Thiết kế

Kích thước157.9 x 74.7 x 7.2 mm (6.22 x 2.94 x 0.28 in)
Trọng lượng181 g (6.38 oz)
Chất liệuGlass front (Gorilla Glass 7i), aluminum alloy frame, glass back IP68/IP69 dust/water resistant (up to 1.5m for 30 min)
SIMNano-SIM + Nano-SIM
Màu sắcPlume White, Luminous Blue, Black, Purple, Blue

Màn hình

LoạiAMOLED, 1B colors, 120Hz, 1200 nits (peak)
Kích thước6.59 inch, 105.6 cm2 (~89.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1256 x 2760 pixels (~460 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 15, ColorOS 15
ChipMediatek Dimensity 8350 (4 nm)
CPUOcta-core (1x3.35 GHz Cortex-A715 & 3x3.20 GHz Cortex-A715 & 4x2.20 GHz Cortex-A510)
GPUMali G615-MC6

Bộ nhớ

RAM8GB/12GB/16GB
Bộ nhớ trong128GB/256GB/512GB/1TB UFS 3.1

Camera sau

Ống kính 150 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.95", PDAF, OIS
Ống kính 28 MP, f/2.2, 15mm, 115˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngColor spectrum sensor, LED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, gyro-EIS

Camera trước

Ống kính 150 MP, f/2.0, 21mm (wide), AF
Tính năngPanorama, HDR
Quay video4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS

Pin

Dung lượng5600 mAh
Sạc80W wired, PD 13.5W, UFCS 33W, PPS 33W Reverse wired

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6, dual-band
Bluetooth5.4, A2DP, LE, aptX HD, LHDC 5
GPSGPS, GLONASS, GALILEO, BDS, QZSS
NFCCó, eSE, HCE, NFC-SIM, eID
USBUSB Type-C 2.0, OTG

Bạn nghĩ gì về Oppo Reno13?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Reno13

Chưa có bình luận nào về Oppo Reno13.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Reno13 tại Việt Nam

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết11.200.000₫
Giá tại Mỹ$379
HãngOppo Mobiles
Mã máyCPH2689, PKM110
Cập nhật lần cuối23/10/2026

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
9.856.000₫ — 12.545.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo Reno13

Oppo Reno13 ra mắt ngày 29/12/2024. Giá bán tại Việt Nam hiện là 11.200.000₫.

Máy có màn hình AMOLED 6.59 inch, chip Mediatek Dimensity 8350, RAM 8GB và pin 5600 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 149,999
Giá tại BangladeshTk 40,000
Giá tại USA$379
Giá tại CanadaKhông bán tại Canada
Giá tại Mỹ: $379
Giá tại India₹ 37,999
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 172
Giá tại MalaysiaRM 1,399
Giá tại Nepalरू 47,375 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 34,999
Giá tại QatarQR 2,079
Giá tại Saudi ArabiaSR 2,149
Giá tại SingaporeS$ 799
Giá tại Sri LankaLKR 117,490 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 2,099
Giá tại UK£ 499
Giá tại IndonesiaRp 8,999,000
Giá tại China¥ 2,499
Giá tại BrazilR$ 1,819 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 28,615 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,980 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 51,165 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 694,000
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,591,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 17,999
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 20,883 (Giá quy đổi)