Xin chào
📣 Dành cho nhà quảng cáo: đặt quảng cáo ở vị trí nổi bật nhất trên trang của chúng tôi! 🌟 [email protected]

Giá Oppo Reno 4 tại Việt Nam

Giá Oppo Reno 4 tại Việt Nam
  • Ra mắt 12/09/2020
  • 165g, dày 7.7mm
  • Android 10, ColorOS 7.2
  • bộ nhớ 128GB, khe thẻ microSDXC
Giá tại Việt Nam9.074.000₫Giá quy đổiSo sánh
  • Màn hình: 6.4"1080x2400 pixel
  • Camera chính: 48MP2160p
  • Bộ nhớ và chip: 8GB RAMSnapdragon 720G
  • Pin: 4015mAh30W
Đánh giá điện thoại này
Chưa có đánh giá

Cấu hình Oppo Reno 4

Ra mắt

Ngày ra mắt12/09/2020
Trang chủTrang chính thức của Oppo Reno 4
WikipediaOppo Reno 4 trên Wikipedia

Mạng

Công nghệGSM / HSPA / LTE
Băng tần 2GGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3GHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Băng tần 4GLTE (unspecified)
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A

Thiết kế

Kích thước160.3 x 73.9 x 7.7 mm (6.31 x 2.91 x 0.30 in)
Trọng lượng165 g (5.82 oz)
Chất liệuGlass front, plastic back, plastic frame
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màu sắcGalactic Blue, Space Black

Màn hình

LoạiSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.4 inch, 98.9 cm2 (~83.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~411 ppi density)

Nền tảng

Hệ điều hànhAndroid 10, ColorOS 7.2
ChipQualcomm SM7125 Snapdragon 720G (8 nm)
CPUOcta-core (2x2.3 GHz Kryo 465 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 465 Silver)
GPUAdreno 618

Bộ nhớ

RAM8GB
Bộ nhớ trong128GB UFS 2.1
Thẻ nhớmicroSDXC (dedicated slot)

Camera sau

Ống kính 148 MP, f/1.7, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF
Ống kính 28 MP, f/2.2, 119˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
Ống kính 32 MP, f/2.4, (macro)
Ống kính 42 MP, f/2.4, (depth)
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Quay video4K@30fps, 1080p@30fps

Camera trước

Ống kính 132 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Tính năngImage Size: the rear cameras support up to 8000*6000 resolution (48MP mode) and 4000*3000 resolution , Portrait, time lapse, slow motion, text scanner, sticker, Google Lens(need to log in Google account to activate voice assistant)
Quay video1080P/720P@30fps default 720P@30fps - Not support video zoom

Pin

Dung lượngLi-Po 4015 mAh, non-removable
SạcFast charging 30W VOOC 4.0

Tính năng

Cảm biếnFingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Âm thanh

Loa ngoàiCó
Jack 3.5 mmCó

Kết nối

Wi-FiWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE
GPSCó, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
NFCCó
RadioFM radio
USB2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go

Bạn nghĩ gì về Oppo Reno 4?

Bạn có mua điện thoại này không?

Bạn có nghĩ điện thoại này có thời lượng pin tốt không?

Bạn có nghĩ điện thoại này bị định giá quá cao không?

Bạn sẽ chọn điện thoại nào thay thế?

Bình luận về Oppo Reno 4

Chưa có bình luận nào về Oppo Reno 4.

Đăng nhập bằng Google
hoặc bình luận với tư cách khách ở bên dưới
0/1.000 ký tự, văn bản thường. Liên kết được hiển thị dưới dạng văn bản, và bình luận có liên kết sẽ được kiểm tra trước khi hiển thị.

Giá Oppo Reno 4 tại Việt Nam

Giá dự kiến, quy đổi từ giá bán tại Mỹ ($349).

Giá tại Việt Nam

Giá niêm yết9.074.000₫Giá quy đổi
Giá tại Mỹ$349
HãngOppo Mobiles
Mã máyCPH2113

Cùng tầm giá có những điện thoại nào?
7.985.000₫ — 10.163.000₫

Xem tất cả điện thoại cùng tầm giá

Giới thiệu Oppo Reno 4

Oppo Reno 4 ra mắt ngày 12/09/2020. Giá bán tại Việt Nam hiện là 9.074.000₫.

Máy có màn hình Super AMOLED 6.4 inch, chip Snapdragon 720G, RAM 8GB và pin 4015 mAh.

Giá quốc tế

Giá quốc tế

Giá tại PakistanRs 59,999
Giá tại BangladeshTk 34,990
Giá tại USA$349
Giá tại CanadaCA$ 454 (Giá quy đổi)
Giá tại India₹ 31,990
Giá tại Kuwait⁨د.ك⁩ 105 (Giá quy đổi)
Giá tại MalaysiaRM 899
Giá tại Nepalरू 43,625 (Giá quy đổi)
Giá tại Philippines₱ 20,999
Giá tại QatarQR 789
Giá tại Saudi ArabiaSR 1,309 (Giá quy đổi)
Giá tại SingaporeS$ 471 (Giá quy đổi)
Giá tại Sri LankaLKR 108,190 (Giá quy đổi)
Giá tại UAEAED 1,299
Giá tại UK£ 175
Giá tại IndonesiaRp 3,050,000
Giá tại China¥ 2,443 (Giá quy đổi)
Giá tại BrazilR$ 1,675 (Giá quy đổi)
Giá tại Russia₽ 26,350 (Giá quy đổi)
Giá tại Morocco⁨.د.م.⁩ 3,665 (Giá quy đổi)
Giá tại Algeria⁨دج⁩ 47,115 (Giá quy đổi)
Giá tại Nigeria₦ 464,868 (Giá quy đổi)
Giá tại Iran⁨تومان⁩ 1,465,800 (Giá quy đổi)
Giá tại Thailand฿ 5,500
Giá tại Egypt⁨ج.م⁩ 19,230 (Giá quy đổi)